Phát huy là gì? 📈 Nghĩa, giải thích Phát huy

Phát huy là gì? Phát huy là làm cho cái hay, cái tốt lan rộng tác dụng và tiếp tục phát triển thêm. Đây là từ Hán-Việt thường dùng khi nói về việc kế thừa, phát triển ưu điểm hoặc truyền thống tốt đẹp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “phát huy” trong tiếng Việt nhé!

Phát huy nghĩa là gì?

Phát huy là động từ chỉ hành động làm cho những điều tốt đẹp, ưu điểm hoặc tiềm năng vốn có được tỏa sáng, lan rộng và tiếp tục phát triển mạnh mẽ hơn. Từ này thuộc từ loại động từ trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, “phát huy” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong công việc: Phát huy năng lực, phát huy sở trường để đạt hiệu quả cao nhất. Ví dụ: “Anh ấy biết cách phát huy thế mạnh của bản thân.”

Trong văn hóa: Phát huy truyền thống tốt đẹp của dân tộc, giữ gìn bản sắc văn hóa qua các thế hệ.

Trong giáo dục: Phát huy tinh thần tự học, phát huy sáng tạo của học sinh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phát huy”

Từ “phát huy” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ “phát” (發) nghĩa là tỏa ra, bộc lộ và “huy” (揮) nghĩa là vung lên, lan tỏa. Chữ Hán tương ứng là 發揮.

Sử dụng “phát huy” khi muốn diễn tả việc làm cho những điều tích cực, ưu điểm hoặc truyền thống tốt đẹp được thể hiện và phát triển mạnh mẽ hơn.

Phát huy sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phát huy” được dùng khi nói về việc khai thác, tận dụng ưu điểm, năng lực, truyền thống hoặc tiềm năng để đạt kết quả tốt hơn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phát huy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phát huy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chúng ta cần phát huy truyền thống yêu nước của dân tộc.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc tiếp nối và làm lan tỏa giá trị truyền thống tốt đẹp.

Ví dụ 2: “Công ty khuyến khích nhân viên phát huy sáng tạo trong công việc.”

Phân tích: Chỉ việc khai thác và thể hiện khả năng sáng tạo vốn có.

Ví dụ 3: “Học sinh cần phát huy tinh thần tự học để tiến bộ.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc duy trì và phát triển thái độ học tập tích cực.

Ví dụ 4: “Địa phương đang phát huy lợi thế du lịch biển để phát triển kinh tế.”

Phân tích: Chỉ việc tận dụng thế mạnh sẵn có để đạt mục tiêu.

Ví dụ 5: “Cô ấy biết cách phát huy ưu điểm và khắc phục nhược điểm của mình.”

Phân tích: Thể hiện việc làm nổi bật điểm mạnh cá nhân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phát huy”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phát huy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khai thác Kìm hãm
Tận dụng Đè nén
Phát triển Mai một
Nâng cao Vùi dập
Lan tỏa Bỏ phí
Thúc đẩy Lãng quên

Dịch “Phát huy” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phát huy 發揮 (Fāhuī) Promote / Bring into play 発揮 (Hakki) 발휘 (Balhwi)

Kết luận

Phát huy là gì? Tóm lại, phát huy là làm cho những điều tốt đẹp, ưu điểm và truyền thống được lan tỏa, phát triển mạnh mẽ hơn. Hiểu đúng từ “phát huy” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền tải thông điệp tích cực trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.