Di dưỡng là gì? 🙏 Ý nghĩa, cách dùng Di dưỡng

Di dưỡng là gì? Di dưỡng là việc bồi bổ, chăm sóc để tinh thần, tính tình được phát triển tốt đẹp, khắc phục sự suy sút và đạt trạng thái cân bằng. Đây là khái niệm thường gặp trong văn chương và triết học phương Đông, nhấn mạnh việc nuôi dưỡng nội tâm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “di dưỡng” nhé!

Di dưỡng nghĩa là gì?

Di dưỡng là bồi bổ, tạo điều kiện cho tinh thần, tính tình phát triển tốt đẹp, khắc phục những suy sút có thể có. Từ này thường dùng khi nói về việc chăm sóc, nuôi dưỡng đời sống nội tâm.

Trong tiếng Việt, “di dưỡng” mang các ý nghĩa sau:

Về tinh thần: Di dưỡng tinh thần là việc nghỉ ngơi, thư giãn, tìm kiếm những hoạt động giúp tâm hồn được bồi bổ và phục hồi sau những căng thẳng, mệt mỏi.

Về tính tình: Di dưỡng tính tình là rèn luyện, tu dưỡng để tính cách trở nên điềm đạm, ôn hòa và tốt đẹp hơn.

Trong văn chương: Các nhà văn thường dùng “di dưỡng” khi miêu tả việc nghệ sĩ cần nghỉ ngơi, chơi đùa để nuôi dưỡng cảm hứng sáng tác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Di dưỡng”

Từ “di dưỡng” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “di” (頤) nghĩa là nuôi nấng, bồi bổ; “dưỡng” (養) nghĩa là nuôi dưỡng, chăm sóc. Ghép lại, “di dưỡng” mang nghĩa nuôi nấng cho tốt đẹp.

Sử dụng từ “di dưỡng” khi nói về việc bồi bổ tinh thần, tu dưỡng tính tình, hoặc nghỉ ngơi để phục hồi năng lượng nội tâm.

Di dưỡng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “di dưỡng” được dùng khi đề cập đến việc chăm sóc sức khỏe tinh thần, nghỉ ngơi để lấy lại cảm hứng, hoặc rèn luyện tính tình trong văn chương và đời sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Di dưỡng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “di dưỡng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Những lúc không có hứng, thì chàng phải nghỉ, phải chơi để di dưỡng tinh thần.”

Phân tích: Dùng trong văn chương, mô tả việc nghệ sĩ cần nghỉ ngơi để nuôi dưỡng cảm hứng sáng tác.

Ví dụ 2: “Ông về quê di dưỡng tính tình sau nhiều năm bôn ba nơi phố thị.”

Phân tích: Chỉ việc rời xa cuộc sống xô bồ để tu dưỡng, rèn luyện tâm tính.

Ví dụ 3: “Đọc sách là cách di dưỡng tinh thần hiệu quả nhất.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc đọc sách giúp bồi bổ, nuôi dưỡng đời sống nội tâm.

Ví dụ 4: “Người xưa coi việc di dưỡng tính tình là nền tảng của tu thân.”

Phân tích: Đề cập đến quan niệm cổ xưa về việc rèn luyện phẩm chất đạo đức.

Ví dụ 5: “Sau cơn bệnh nặng, bà cần thời gian di dưỡng cả thể chất lẫn tinh thần.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh phục hồi sức khỏe toàn diện sau ốm đau.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Di dưỡng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “di dưỡng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bồi dưỡng Hao mòn
Tu dưỡng Suy kiệt
Dưỡng tâm Căng thẳng
An dưỡng Lao lực
Tĩnh dưỡng Bào mòn

Dịch “Di dưỡng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Di dưỡng 頤養 (Yíyǎng) Nourish / Cultivate 頤養 (Iyō) 이양 (Iyang)

Kết luận

Di dưỡng là gì? Tóm lại, di dưỡng là việc bồi bổ, nuôi dưỡng tinh thần và tính tình để đạt trạng thái tốt đẹp, cân bằng. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế hơn trong văn chương và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.