Thính giác là gì? 👂 Tìm hiểu nghĩa chi tiết
Thính giác là gì? Thính giác là giác quan giúp con người nhận biết và cảm nhận âm thanh thông qua tai. Đây là một trong năm giác quan quan trọng nhất của cơ thể, giúp chúng ta giao tiếp, cảm nhận thế giới xung quanh và phản ứng với môi trường. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thính giác” trong tiếng Việt nhé!
Thính giác nghĩa là gì?
Thính giác là giác quan nhận biết các âm thanh, cho phép con người tiếp thu âm thanh bằng cách phát hiện các dao động qua cơ quan tai. Đây là khái niệm sinh học cơ bản trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “thính giác” còn được hiểu theo nhiều góc độ:
Trong y học: Thính giác là khả năng nghe của con người, với phạm vi nhận biết âm thanh từ 16 Hz đến 20.000 Hz. Khi nói chuyện bình thường, cường độ âm thanh khoảng 30-40 dB. Người mất khả năng nghe được gọi là “khiếm thính” hoặc “điếc”.
Trong đời sống: Thính giác giúp con người giao tiếp, thưởng thức âm nhạc, nhận biết nguy hiểm qua tiếng động. Nhờ thính giác, chúng ta nghe và hiểu ý nghĩa của lời nói, tiếng nhạc.
Trong khoa học: Hệ thống thính giác gồm tai ngoài, tai giữa và tai trong, phối hợp chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu thần kinh gửi về não xử lý.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thính giác”
Từ “thính giác” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thính” (聽) nghĩa là nghe, “giác” (覺) nghĩa là cảm nhận. Ghép lại, thính giác mang ý nghĩa khả năng cảm nhận âm thanh.
Sử dụng từ “thính giác” khi nói về khả năng nghe, các vấn đề liên quan đến tai và sức khỏe thính lực, hoặc trong ngữ cảnh khoa học, y học.
Thính giác sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thính giác” được dùng khi mô tả khả năng nghe, trong y học khi nói về sức khỏe tai, hoặc trong giáo dục khi giảng dạy về năm giác quan của con người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thính giác”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thính giác” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tai là cơ quan thính giác của con người.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khoa học, chỉ chức năng của tai trong việc nghe.
Ví dụ 2: “Ông ngoại tôi bị suy giảm thính giác do tuổi già.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, nói về tình trạng giảm khả năng nghe.
Ví dụ 3: “Người khiếm thị thường có thính giác rất nhạy bén.”
Phân tích: Chỉ khả năng nghe phát triển tốt để bù đắp cho giác quan khác.
Ví dụ 4: “Âm nhạc là nghệ thuật của thính giác.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh vai trò của việc nghe trong cảm thụ âm nhạc.
Ví dụ 5: “Trẻ sơ sinh cần được kiểm tra thính giác định kỳ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe, nói về việc tầm soát khả năng nghe.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thính giác”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thính giác”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khả năng nghe | Điếc |
| Sức nghe | Khiếm thính |
| Thính lực | Mất thính giác |
| Giác quan nghe | Nghễnh ngãng |
| Tai thính | Lãng tai |
Dịch “Thính giác” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thính giác | 聽覺 (Tīngjué) | Hearing | 聴覚 (Chōkaku) | 청각 (Cheonggak) |
Kết luận
Thính giác là gì? Tóm lại, thính giác là giác quan giúp con người nghe và cảm nhận âm thanh qua tai. Hiểu đúng từ “thính giác” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và học tập.
