Dẫn thuỷ là gì? 💧 Nghĩa và giải thích Dẫn thuỷ

Dẫn thủy là gì? Dẫn thủy là việc dẫn nước từ nguồn đến nơi cần sử dụng, thường dùng trong nông nghiệp để tưới tiêu ruộng đồng. Đây là thuật ngữ Hán Việt quen thuộc, gắn liền với đời sống canh tác của người Việt từ xa xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “dẫn thủy” trong tiếng Việt nhé!

Dẫn thủy nghĩa là gì?

Dẫn thủy là hành động dẫn dắt, đưa nước từ sông, suối, hồ đến nơi cần thiết phục vụ tưới tiêu, sinh hoạt hoặc sản xuất. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “dẫn” (引) nghĩa là dẫn dắt, “thủy” (水) nghĩa là nước.

Trong đời sống, “dẫn thủy” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:

Trong nông nghiệp: Cụm từ phổ biến nhất là “dẫn thủy nhập điền” – nghĩa là dẫn nước vào ruộng để canh tác lúa nước. Đây là kỹ thuật quan trọng của nền văn minh lúa nước Việt Nam.

Trong xây dựng: Dẫn thủy còn chỉ hệ thống ống dẫn nước, kênh mương phục vụ cấp thoát nước cho khu dân cư, nhà máy.

Trong văn hóa: “Dẫn thủy” mang ý nghĩa biểu tượng về sự khéo léo, biết tận dụng nguồn lực tự nhiên phục vụ con người.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dẫn thủy”

Từ “dẫn thủy” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời kỳ nông nghiệp lúa nước phát triển ở Việt Nam. Người Việt xưa đã sáng tạo hệ thống kênh mương, đê điều để dẫn nước tưới tiêu, hình thành nên thuật ngữ này.

Sử dụng “dẫn thủy” khi nói về việc dẫn nước phục vụ nông nghiệp, thủy lợi hoặc các công trình cấp thoát nước.

Dẫn thủy sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dẫn thủy” được dùng khi mô tả hoạt động dẫn nước tưới tiêu, xây dựng hệ thống thủy lợi, hoặc trong các văn bản kỹ thuật về cấp thoát nước.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dẫn thủy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dẫn thủy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông cha ta đã biết dẫn thủy nhập điền từ hàng nghìn năm trước.”

Phân tích: Chỉ kỹ thuật dẫn nước vào ruộng – phương pháp canh tác truyền thống của người Việt.

Ví dụ 2: “Công trình dẫn thủy này giúp hàng trăm héc-ta đất khô cằn trở nên màu mỡ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thủy lợi, nhấn mạnh vai trò của hệ thống dẫn nước.

Ví dụ 3: “Hệ thống dẫn thủy của người La Mã cổ đại vẫn còn tồn tại đến ngày nay.”

Phân tích: Chỉ công trình dẫn nước quy mô lớn trong lịch sử nhân loại.

Ví dụ 4: “Nông dân đào mương dẫn thủy từ con suối về tưới vườn cây ăn trái.”

Phân tích: Mô tả hoạt động dẫn nước thực tế trong đời sống nông thôn.

Ví dụ 5: “Dẫn thủy nhập điền là biểu tượng của nền văn minh lúa nước Đông Nam Á.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa văn hóa, tượng trưng cho trí tuệ canh tác của cư dân nông nghiệp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dẫn thủy”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dẫn thủy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tưới tiêu Tháo nước
Dẫn nước Tiêu úng
Cấp nước Thoát nước
Tưới nước Rút nước
Thủy lợi Khô hạn
Dẫn tưới Cạn kiệt

Dịch “Dẫn thủy” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dẫn thủy 引水 (Yǐn shuǐ) Water conveyance / Irrigation 引水 (Insui) 인수 (Insu)

Kết luận

Dẫn thủy là gì? Tóm lại, dẫn thủy là việc dẫn nước phục vụ tưới tiêu, canh tác – một thuật ngữ gắn liền với nền văn minh lúa nước Việt Nam. Hiểu đúng từ “dẫn thủy” giúp bạn trân trọng hơn trí tuệ ông cha trong việc chinh phục thiên nhiên.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.