Phân luồng là gì? 🔀 Nghĩa, giải thích Phân luồng

Phân liệt là gì? Phân liệt là sự chia rẽ, tách biệt thành nhiều phần hoặc phe phái khác nhau, thường dùng để chỉ tình trạng mâu thuẫn, xung đột trong tổ chức hay xã hội. Đây là thuật ngữ quan trọng trong chính trị, tâm lý học và sinh học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “phân liệt” ngay bên dưới!

Phân liệt nghĩa là gì?

Phân liệt là trạng thái chia tách, rạn nứt hoặc phân chia thành các phần đối lập, mâu thuẫn với nhau. Đây là từ Hán Việt, trong đó “phân” nghĩa là chia, “liệt” nghĩa là tách ra, xé ra.

Trong tiếng Việt, từ “phân liệt” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:

Trong chính trị – xã hội: Chỉ sự chia rẽ, mâu thuẫn giữa các phe phái, tổ chức. Ví dụ: phân liệt nội bộ, phân liệt đảng phái.

Trong y học – tâm lý: Thuật ngữ “tâm thần phân liệt” (schizophrenia) chỉ rối loạn tâm thần nghiêm trọng với các triệu chứng hoang tưởng, ảo giác.

Trong sinh học: Chỉ sự phân chia tế bào hoặc tách rời cơ thể sinh vật.

Phân liệt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phân liệt” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “phân” (分 – chia) và “liệt” (裂 – tách, xé). Thuật ngữ này được du nhập vào tiếng Việt từ lâu, đặc biệt phổ biến trong văn bản chính trị và y học.

Sử dụng “phân liệt” khi nói về sự chia rẽ, mâu thuẫn nội bộ hoặc tình trạng tách biệt trong tổ chức, tâm lý.

Cách sử dụng “Phân liệt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phân liệt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phân liệt” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ trạng thái chia rẽ, mâu thuẫn. Ví dụ: sự phân liệt, tình trạng phân liệt.

Động từ: Chỉ hành động gây chia rẽ hoặc tự tách ra. Ví dụ: phân liệt nội bộ, bị phân liệt.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân liệt”

Từ “phân liệt” được dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

Ví dụ 1: “Sự phân liệt nội bộ khiến tổ chức suy yếu nghiêm trọng.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tình trạng chia rẽ trong tổ chức.

Ví dụ 2: “Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tâm thần phân liệt.”

Phân tích: Thuật ngữ y học chỉ rối loạn tâm thần nghiêm trọng.

Ví dụ 3: “Các thế lực thù địch tìm cách phân liệt khối đại đoàn kết dân tộc.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động gây chia rẽ có chủ đích.

Ví dụ 4: “Tế bào phân liệt để tạo ra các tế bào mới.”

Phân tích: Dùng trong sinh học, chỉ quá trình phân chia tế bào.

Ví dụ 5: “Sự phân liệt giữa hai phe đã kéo dài nhiều năm.”

Phân tích: Danh từ chỉ mâu thuẫn, xung đột giữa các nhóm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phân liệt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phân liệt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phân liệt” với “phân rẽ” hoặc “chia rẽ”.

Cách dùng đúng: “Phân liệt” mang nghĩa mạnh hơn, thường chỉ sự tách biệt hoàn toàn. “Chia rẽ” nhẹ hơn, có thể hàn gắn.

Trường hợp 2: Viết sai thành “phân liệc” hoặc “phân liết”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “phân liệt” với dấu nặng ở “liệt”.

“Phân liệt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân liệt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chia rẽ Đoàn kết
Phân tách Thống nhất
Ly khai Hợp nhất
Rạn nứt Gắn kết
Tan rã Liên kết
Phân hóa Hòa hợp

Kết luận

Phân liệt là gì? Tóm lại, phân liệt là sự chia rẽ, tách biệt thành các phần đối lập, thường dùng trong chính trị, y học và sinh học. Hiểu đúng từ “phân liệt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.