Phân lượng là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Phân lượng

Phân lượng là gì? Phân lượng là việc chia theo số lượng hoặc định mức nhất định, thường dùng trong y học, dược học và đời sống hàng ngày. Đây là từ Hán Việt mang tính chuyên môn cao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ngữ cảnh phổ biến của từ “phân lượng” ngay bên dưới!

Phân lượng nghĩa là gì?

Phân lượng là việc chia ra theo số lượng, liều lượng hoặc định mức cụ thể. Đây là danh từ hoặc động từ trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “phân lượng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ việc chia nhỏ theo số lượng nhất định. Ví dụ: “Phân lượng thức ăn cho hợp lý.”

Trong y học, dược học: Chỉ liều lượng thuốc được chia theo từng lần dùng. Ví dụ: “Bác sĩ kê đơn phân lượng thuốc phù hợp với bệnh nhân.”

Trong đời sống: Chỉ việc phân chia khẩu phần, số lượng thực phẩm, nguyên liệu theo tiêu chuẩn. Ví dụ: “Phân lượng gạo cho từng bữa ăn.”

Phân lượng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phân lượng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “phân” (分) nghĩa là chia, “lượng” (量) nghĩa là số lượng, mức độ. Ghép lại, “phân lượng” mang nghĩa chia theo số lượng hoặc định mức.

Sử dụng “phân lượng” khi nói về việc chia nhỏ theo liều lượng, khẩu phần hoặc định mức cụ thể.

Cách sử dụng “Phân lượng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phân lượng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phân lượng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ liều lượng, khẩu phần được chia. Ví dụ: phân lượng thuốc, phân lượng thức ăn.

Động từ: Chỉ hành động chia theo số lượng nhất định. Ví dụ: phân lượng nguyên liệu, phân lượng khẩu phần.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân lượng”

Từ “phân lượng” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ y học đến đời sống:

Ví dụ 1: “Bác sĩ hướng dẫn phân lượng thuốc cho trẻ em theo cân nặng.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ liều lượng thuốc được chia phù hợp.

Ví dụ 2: “Mẹ phân lượng cơm cho cả nhà đều nhau.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động chia khẩu phần ăn.

Ví dụ 3: “Trong nấu ăn, việc phân lượng nguyên liệu rất quan trọng.”

Phân tích: Động từ chỉ việc đo lường, chia nguyên liệu theo công thức.

Ví dụ 4: “Phân lượng dinh dưỡng hợp lý giúp cơ thể khỏe mạnh.”

Phân tích: Danh từ chỉ mức độ dinh dưỡng được phân chia.

Ví dụ 5: “Nhà máy phân lượng sản phẩm theo từng lô hàng.”

Phân tích: Động từ chỉ việc chia số lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phân lượng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phân lượng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phân lượng” với “phân liều” trong y học.

Cách dùng đúng: “Phân lượng” mang nghĩa rộng hơn; “phân liều” chuyên dùng cho thuốc.

Trường hợp 2: Dùng “phân lượng” thay cho “định lượng” trong khoa học.

Cách dùng đúng: “Định lượng” chỉ việc xác định số lượng chính xác; “phân lượng” chỉ việc chia theo mức.

“Phân lượng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân lượng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Định lượng Gộp chung
Chia phần Hợp nhất
Phân chia Tổng hợp
Phân liều Dồn lại
Chia lượng Gom góp
Phân phối Tích trữ

Kết luận

Phân lượng là gì? Tóm lại, phân lượng là việc chia theo số lượng hoặc định mức nhất định. Hiểu đúng từ “phân lượng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong y học, nấu ăn và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.