Thực thà là gì? ✅ Nghĩa Thực thà
Thực thà là gì? Thực thà là tính cách ngay thẳng, chân thật, không gian dối hay che giấu trong lời nói và hành động. Đây là đức tính được đề cao trong văn hóa Việt Nam, thể hiện sự trong sáng của tâm hồn. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “thực thà” ngay bên dưới!
Thực thà nghĩa là gì?
Thực thà là tính từ chỉ người có bản tính chân thật, thật thà, không biết nói dối hay lừa gạt người khác. Đây là từ thuần Việt, thuộc nhóm từ láy phụ âm đầu.
Trong tiếng Việt, từ “thực thà” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong đánh giá tính cách: Người thực thà thường được yêu mến vì sự chân thành, đáng tin cậy. Họ nói gì nghĩ nấy, không vòng vo hay tính toán.
Trong giao tiếp đời thường: “Thực thà” đôi khi mang sắc thái hơi ngây thơ, cả tin. Ví dụ: “Nó thực thà quá nên hay bị lừa.”
Trong giáo dục: Tính thực thà được dạy cho trẻ em như một đức tính nền tảng, đi đôi với trung thực và ngay thẳng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thực thà”
Từ “thực thà” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ gốc “thực” (thật) kết hợp với âm láy “thà”.
Sử dụng “thực thà” khi muốn miêu tả tính cách chân thật, không gian dối của một người, hoặc khi khuyên nhủ ai đó sống ngay thẳng.
Cách sử dụng “Thực thà” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thực thà” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thực thà” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “thực thà” thường dùng để nhận xét, khen ngợi hoặc đôi khi trêu đùa ai đó quá thật thà đến mức ngây ngô.
Trong văn viết: “Thực thà” xuất hiện trong văn học, truyện ngắn, bài văn miêu tả tính cách nhân vật hoặc trong các bài giáo dục đạo đức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thực thà”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thực thà” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô bé ấy rất thực thà, hỏi gì cũng kể hết.”
Phân tích: Dùng để khen ngợi tính cách chân thật, không giấu giếm của trẻ nhỏ.
Ví dụ 2: “Sống thực thà thì được lòng người, dù đôi khi chịu thiệt.”
Phân tích: Câu mang tính triết lý, khuyên nhủ về lối sống chân thành.
Ví dụ 3: “Anh ấy thực thà quá nên bị bạn bè lợi dụng.”
Phân tích: “Thực thà” ở đây mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự cả tin.
Ví dụ 4: “Người thực thà không cần nhớ mình đã nói gì.”
Phân tích: Câu nói nhấn mạnh ưu điểm của người sống thật – không phải lo sợ bị phát hiện nói dối.
Ví dụ 5: “Nét mặt thực thà của cậu bé khiến ai cũng yêu mến.”
Phân tích: Dùng để miêu tả vẻ ngoài toát lên sự chân thật, đáng tin.
“Thực thà”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thực thà”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thật thà | Gian dối |
| Chân thật | Xảo trá |
| Ngay thẳng | Lươn lẹo |
| Thành thật | Dối trá |
| Trung thực | Giả dối |
| Chất phác | Lừa lọc |
Kết luận
Thực thà là gì? Tóm lại, thực thà là tính cách chân thật, ngay thẳng, không gian dối trong lời nói và việc làm. Sống thực thà giúp bạn xây dựng niềm tin và được mọi người yêu quý.
