Liệt truyện là gì? 📚 Ý nghĩa và cách hiểu Liệt truyện
Liệt truyện là gì? Liệt truyện là thể loại văn học cổ ghi chép tiểu sử, cuộc đời và sự nghiệp của các nhân vật lịch sử nổi tiếng. Đây là một phần quan trọng trong các bộ chính sử thời phong kiến, giúp lưu giữ công trạng người xưa cho hậu thế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “liệt truyện” trong tiếng Việt nhé!
Liệt truyện nghĩa là gì?
Liệt truyện là loại truyện ký viết bằng văn xuôi, chuyên thuật lại cuộc đời, sự nghiệp và công trạng của các nhân vật tài giỏi, danh tiếng trong lịch sử. Đây là thuật ngữ Hán-Việt, viết bằng chữ Hán là 列傳.
Trong đó, “liệt” (列) nghĩa là xếp hàng, sắp đặt theo thứ tự; “truyện” (傳) nghĩa là ghi chép, thuật lại câu chuyện. Ghép lại, liệt truyện có nghĩa là tập hợp các truyện ký được sắp xếp có hệ thống về nhiều nhân vật.
Trong sử học: Liệt truyện là phần chuyên ghi tiểu sử các nhân vật lịch sử quan trọng, nằm trong cấu trúc của các bộ chính sử thời phong kiến.
Trong văn học: Liệt truyện được xem là thể loại văn xuôi tự sự, có giá trị cả về mặt lịch sử lẫn nghệ thuật.
Nguồn gốc và xuất xứ của Liệt truyện
Liệt truyện có nguồn gốc từ Trung Quốc cổ đại, xuất hiện lần đầu trong bộ Sử Ký của Tư Mã Thiên (thế kỷ 2 TCN). Sử Ký gồm 130 thiên, trong đó có 70 thiên liệt truyện ghi chép về các nhân vật từ vua chúa đến thường dân.
Sử dụng “liệt truyện” khi nói về thể loại văn học lịch sử, các tác phẩm ghi chép tiểu sử nhân vật hoặc khi nghiên cứu sử liệu cổ.
Liệt truyện sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “liệt truyện” được dùng khi đề cập đến các tác phẩm sử học, văn học cổ điển, hoặc khi nghiên cứu về tiểu sử nhân vật lịch sử trong các triều đại phong kiến.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Liệt truyện
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liệt truyện” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sử Ký của Tư Mã Thiên có 70 thiên liệt truyện rất giá trị.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ phần ghi chép tiểu sử nhân vật trong bộ sử nổi tiếng.
Ví dụ 2: “Đại Nam chính biên liệt truyện là tư liệu quý về các nhân vật triều Nguyễn.”
Phân tích: Chỉ bộ sử liệu Việt Nam ghi chép về các nhân vật từ thế kỷ 18 trở về sau.
Ví dụ 3: “Bá Di liệt truyện là thiên đầu tiên trong phần liệt truyện của Sử Ký.”
Phân tích: Đề cập đến một thiên cụ thể trong tác phẩm của Tư Mã Thiên.
Ví dụ 4: “Thể liệt truyện ảnh hưởng sâu rộng đến cách viết sử của các nước Đông Á.”
Phân tích: Dùng để chỉ thể loại văn học sử học có tính khuôn mẫu.
Ví dụ 5: “Liệt nữ truyện của Lưu Hướng ghi chép về 105 người phụ nữ mẫu mực.”
Phân tích: Chỉ tác phẩm chuyên thuật truyện về các nhân vật nữ tiêu biểu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Liệt truyện
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liệt truyện”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Truyện ký | Tiểu thuyết hư cấu |
| Tiểu sử | Truyện cổ tích |
| Sử truyện | Thần thoại |
| Nhân vật chí | Truyền thuyết |
| Hành trạng | Truyện ngắn hiện đại |
| Bản kỷ | Văn học hư cấu |
Dịch Liệt truyện sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Liệt truyện | 列傳 (Liè zhuàn) | Biography / Collective biographies | 列伝 (Retsuden) | 열전 (Yeoljeon) |
Kết luận
Liệt truyện là gì? Tóm lại, liệt truyện là thể loại văn học sử học ghi chép tiểu sử các nhân vật lịch sử, có nguồn gốc từ Sử Ký của Tư Mã Thiên và ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa Đông Á.
