Nương tay là gì? 🖐️ Nghĩa, giải thích Nương tay

Nương tay là gì? Nương tay là hành động làm nhẹ tay, cẩn thận hoặc giảm bớt sức mạnh khi thực hiện một việc gì đó để tránh gây tổn hại. Từ này thường dùng khi muốn nhắc nhở ai đó cần xử lý nhẹ nhàng với đồ vật dễ vỡ hoặc khoan dung, tha thứ cho người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về “nương tay” trong tiếng Việt nhé!

Nương tay nghĩa là gì?

Nương tay là giữ gìn động tác cho nhẹ nhàng khi cầm nắm, sử dụng, không làm mạnh tay để tránh làm vỡ, gãy hoặc hỏng. Đây là cách nói thuần Việt thể hiện sự cẩn trọng, tinh tế trong hành động.

Trong cuộc sống, từ “nương tay” mang nhiều ý nghĩa:

Nghĩa đen: Chỉ hành động cầm nắm, xử lý đồ vật một cách nhẹ nhàng, cẩn thận. Ví dụ: “Cần nương tay, đó là hòm cốc chén” nghĩa là phải cẩn thận vì đó là đồ dễ vỡ.

Nghĩa bóng: Chỉ sự khoan dung, tha thứ, không trừng phạt nặng nề. Khi ai đó nói “xin nương tay”, họ đang cầu xin sự tha thứ hoặc giảm nhẹ hình phạt.

Trong giao tiếp: Nương tay thể hiện thái độ nhân từ, biết cảm thông và không quá khắt khe với người khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nương tay”

Từ “nương tay” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “nương” (nhẹ nhàng, dựa vào) và “tay” (bộ phận cơ thể dùng để cầm nắm). Cách nói này xuất hiện từ lâu trong đời sống dân gian.

Sử dụng “nương tay” khi muốn nhắc nhở ai đó cẩn thận với đồ vật, hoặc khi cầu xin sự khoan hồng, tha thứ từ người khác.

Nương tay sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nương tay” được dùng khi nhắc nhở cầm nắm đồ vật dễ vỡ, khi xin tha thứ, hoặc khi khuyên ai đó đừng quá nghiêm khắc với người khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nương tay”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nương tay” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cần nương tay cái hòm đầy đồ thủy tinh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, nhắc nhở phải cẩn thận khi bê hòm đồ dễ vỡ.

Ví dụ 2: “Thầy ơi, xin thầy nương tay cho em lần này.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, học sinh cầu xin thầy tha thứ hoặc giảm nhẹ hình phạt.

Ví dụ 3: “Nó đánh không chút nương tay.”

Phân tích: Ý chỉ đánh rất mạnh, không hề nương nhẹ hay thương xót.

Ví dụ 4: “Khi chơi với trẻ nhỏ, bạn nên nương tay để không làm các em bị đau.”

Phân tích: Khuyên nhủ cần nhẹ nhàng, cẩn thận khi tiếp xúc với trẻ em.

Ví dụ 5: “Đối thủ chẳng nương tay với đội nhà trong trận chung kết.”

Phân tích: Ý nói đối thủ thi đấu quyết liệt, không khoan nhượng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nương tay”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nương tay”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhẹ tay Mạnh tay
Cẩn thận Thô bạo
Khoan dung Nghiêm khắc
Tha thứ Trừng phạt
Nương nhẹ Quyết liệt
Từ bi Tàn nhẫn

Dịch “Nương tay” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nương tay 手下留情 (Shǒu xià liú qíng) Go easy / Show mercy 手加減する (Tekagen suru) 봐주다 (Bwajuda)

Kết luận

Nương tay là gì? Tóm lại, nương tay là hành động nhẹ nhàng, cẩn thận hoặc thể hiện sự khoan dung, tha thứ. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp tinh tế và ứng xử nhân văn hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.