Năm tao bảy tiết là gì? 😏 Nghĩa Năm tao bảy tiết
Năm tao bảy tiết là gì? Năm tao bảy tiết là thành ngữ tiếng Việt chỉ sự lặp đi lặp lại nhiều lần, nhiều bận, thường gắn với những việc vất vả hoặc không toại nguyện. Đây là cách nói giàu hình ảnh trong văn chương và giao tiếp dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Năm tao bảy tiết nghĩa là gì?
Năm tao bảy tiết (hay năm tao bảy tuyết) là thành ngữ diễn tả ý nhiều lần, nhiều bận, hết lần này đến lần khác. Đây là cách nói văn chương quen thuộc trong tiếng Việt.
Trong thành ngữ này:
Về từ “tao”: “Tao” có nghĩa là “lần”, “lượt”, “phen”. Ví dụ trong câu “Lạt buộc ba tao mới chắc”, tao chính là lần buộc.
Về từ “tiết” (tuyết): Từ này mang tính đối xứng ngữ âm với “tao”, kết hợp cùng các số từ “năm” và “bảy” để biểu thị ý “nhiều lần”. Một số ý kiến cho rằng “tiết” liên quan đến 24 tiết khí trong năm.
Năm tao bảy tiết thường được dùng khi muốn nói về sự tái diễn nhiều lần mà thường không toại nguyện người trong cuộc, hoặc diễn tả sự vất vả, gian nan.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Năm tao bảy tiết”
Thành ngữ “năm tao bảy tiết” có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian Việt Nam, xuất hiện nhiều trong ca dao và văn chương cổ. Cấu trúc số từ “năm… bảy…” là đặc trưng của thành ngữ tiếng Việt, nhấn mạnh số lượng nhiều.
Sử dụng “năm tao bảy tiết” khi muốn diễn đạt sự việc xảy ra nhiều lần, thường mang sắc thái vất vả hoặc không như ý.
Năm tao bảy tiết sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “năm tao bảy tiết” được dùng khi kể về việc phải làm đi làm lại nhiều lần, trải qua nhiều gian nan, hoặc nhấn mạnh mức độ lớn của tình cảm, sự chăm sóc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Năm tao bảy tiết”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “năm tao bảy tiết”:
Ví dụ 1: “Nói ra chúng bạn cười chê, Năm tao bảy tiết đưa về làm dâu.” (Ca dao)
Phân tích: Diễn tả việc đi lại, gặp gỡ nhiều lần trước khi về làm dâu, hàm ý trải qua nhiều khó khăn.
Ví dụ 2: “Trốn chúa lộn chồng năm tao bảy tiết, ba chìm bảy nổi chín lênh đênh.” (Nguyễn Tuân, Sông Đà)
Phân tích: Nhấn mạnh cuộc đời long đong, vất vả, trải qua nhiều biến cố.
Ví dụ 3: “Chờ mãi anh sang anh chả sang, Thế mà hôm nọ hát bên làng, Năm tao bảy tuyết anh hò hẹn, Để cả mùa xuân cũng bẽ bàng.”
Phân tích: Chỉ việc hẹn hò nhiều lần nhưng không thành, gây thất vọng.
Ví dụ 4: “Mẹ chỉ biết, thương chồng thì lo cho chồng năm tao bảy tiết, thương con, mẹ lo cho con chẳng kể nắng mưa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa “nhiều, ở mức độ lớn”, diễn tả sự chăm sóc hết lòng.
Ví dụ 5: “Bên anh chăn nuôi thế nào chứ ở đây thật là năm tao bảy tuyết đấy.”
Phân tích: Hàm nghĩa vất vả, phải làm đi làm lại nhiều lần.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Năm tao bảy tiết”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “năm tao bảy tiết”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Năm lần bảy lượt | Một lần duy nhất |
| Ba chìm bảy nổi | Suôn sẻ |
| Nhiều phen | Thuận buồm xuôi gió |
| Hết lần này đến lần khác | Một phát ăn ngay |
| Lắm bận | Trôi chảy |
| Trăm lần nghìn lượt | Dễ dàng |
Dịch “Năm tao bảy tiết” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Năm tao bảy tiết | 三番五次 (Sān fān wǔ cì) | Time and again | 何度も何度も (Nando mo nando mo) | 여러 번 (Yeoreo beon) |
Kết luận
Năm tao bảy tiết là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ tiếng Việt diễn tả sự lặp đi lặp lại nhiều lần, thường gắn với gian nan hoặc không toại nguyện. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và biểu cảm hơn.
