Hàng không vũ trụ là gì? ✈️ Nghĩa HKVT

Hàng không vũ trụ là gì? Hàng không vũ trụ là ngành khoa học và công nghệ liên quan đến việc thiết kế, chế tạo, vận hành máy bay, tàu vũ trụ và các phương tiện bay trong bầu khí quyển lẫn ngoài không gian. Đây là lĩnh vực công nghệ cao, đóng vai trò quan trọng trong quốc phòng, viễn thông và khám phá vũ trụ. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa và tầm quan trọng của ngành hàng không vũ trụ nhé!

Hàng không vũ trụ nghĩa là gì?

Hàng không vũ trụ (Aerospace) là ngành công nghiệp và khoa học kỹ thuật bao gồm hai lĩnh vực chính: hàng không (aviation) – hoạt động bay trong bầu khí quyển, và vũ trụ (space) – hoạt động bay ngoài không gian.

Trong cuộc sống, “hàng không vũ trụ” được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Về mặt kỹ thuật: Ngành này bao gồm thiết kế, chế tạo máy bay, tên lửa, vệ tinh, tàu vũ trụ, động cơ phản lực và các thiết bị bay không người lái (UAV). Các lĩnh vực chuyên môn gồm khí động học, cơ học kết cấu, động lực học bay và hệ thống điều khiển.

Về mặt ứng dụng: Hàng không vũ trụ phục vụ vận tải hàng không dân dụng, quốc phòng an ninh, viễn thông vệ tinh, quan sát Trái Đất, dự báo thời tiết và khám phá không gian.

Về mặt kinh tế: Đây là ngành công nghệ cao, tạo ra hàng triệu việc làm trên toàn cầu với các tập đoàn lớn như Boeing, Airbus, SpaceX, Lockheed Martin.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hàng không vũ trụ”

Thuật ngữ “hàng không vũ trụ” (Aerospace) ra đời vào giữa thế kỷ 20, kết hợp từ “aero” (không khí) và “space” (không gian). Ngành hàng không hiện đại bắt đầu từ năm 1799 với kỹ sư George Cayley, và phát triển mạnh sau chuyến bay thành công của anh em nhà Wright năm 1903.

Sử dụng “hàng không vũ trụ” khi nói về lĩnh vực công nghệ, khoa học liên quan đến máy bay, tàu vũ trụ, vệ tinh và các hoạt động bay trong không gian.

Hàng không vũ trụ sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ “hàng không vũ trụ” được dùng trong các ngữ cảnh về ngành công nghiệp chế tạo máy bay, nghiên cứu vũ trụ, đào tạo kỹ sư, hoặc khi đề cập đến công nghệ bay và khám phá không gian.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hàng không vũ trụ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “hàng không vũ trụ”:

Ví dụ 1: “Ngành hàng không vũ trụ Việt Nam đang phát triển mạnh với sự hợp tác của Viettel và Trung tâm Vũ trụ Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ lĩnh vực công nghiệp và nghiên cứu liên quan đến công nghệ bay và vũ trụ tại Việt Nam.

Ví dụ 2: “Kỹ sư hàng không vũ trụ thiết kế các hệ thống điều khiển cho máy bay và tên lửa.”

Phân tích: Đề cập đến nghề nghiệp chuyên môn trong lĩnh vực này.

Ví dụ 3: “SpaceX là công ty hàng không vũ trụ tư nhân hàng đầu thế giới.”

Phân tích: Chỉ doanh nghiệp hoạt động trong ngành công nghiệp chế tạo tàu vũ trụ.

Ví dụ 4: “Công nghệ hàng không vũ trụ được ứng dụng trong viễn thông vệ tinh và dự báo thời tiết.”

Phân tích: Nêu các ứng dụng thực tiễn của ngành trong đời sống.

Ví dụ 5: “Đại học Công nghệ – ĐHQGHN đào tạo ngành Công nghệ hàng không vũ trụ từ năm 2018.”

Phân tích: Chỉ chương trình đào tạo chuyên ngành tại trường đại học.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hàng không vũ trụ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hàng không vũ trụ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Aerospace Hàng hải
Ngành hàng không Giao thông mặt đất
Công nghệ bay Đường bộ
Kỹ thuật không gian Đường sắt
Ngành vũ trụ Vận tải thủy
Aviation & Space Giao thông đô thị

Dịch “Hàng không vũ trụ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hàng không vũ trụ 航空航天 (Hángkōng hángtiān) Aerospace 航空宇宙 (Kōkū uchū) 항공우주 (Hanggong-uju)

Kết luận

Hàng không vũ trụ là gì? Tóm lại, hàng không vũ trụ là ngành khoa học công nghệ cao về thiết kế, chế tạo máy bay và tàu vũ trụ, đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế, quốc phòng và khám phá không gian của nhân loại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.