Nương rẫy là gì? 🌾 Nghĩa, giải thích Nương rẫy

Nương rẫy là gì? Nương rẫy là đất trồng trọt ở miền rừng núi, được khai phá từ rừng để canh tác các loại cây nông nghiệp như lúa, ngô, sắn. Đây là hình thức canh tác truyền thống của đồng bào dân tộc thiểu số vùng cao Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ “nương rẫy” trong tiếng Việt nhé!

Nương rẫy nghĩa là gì?

Nương rẫy là danh từ chỉ vùng đất canh tác nằm ở miền đồi núi, nơi người dân phát quang, đốt rừng để trồng cây lương thực. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống nông nghiệp Việt Nam.

Trong thực tế, “nương rẫy” mang nhiều ý nghĩa:

Trong nông nghiệp: Nương rẫy là phương thức canh tác truyền thống của các dân tộc Dao, Mường, Thái, Tày. Người dân trồng lúa nương, ngô, sắn, chè trên những mảnh đất khai hoang từ rừng.

Trong văn hóa: Nương rẫy gắn liền với đời sống, phong tục và bản sắc của đồng bào vùng cao, tượng trưng cho sự cần cù, chịu khó của người nông dân miền núi.

Trong môi trường: Canh tác nương rẫy theo kiểu đốt rừng làm rẫy có thể gây ra xói mòn đất, mất rừng nếu không được quản lý hợp lý.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nương rẫy”

Từ “nương rẫy” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “nương” (đất trồng cây trên sườn đồi) và “rẫy” (đất khai hoang để canh tác). Cả hai từ đều phản ánh hoạt động sản xuất nông nghiệp lâu đời của người Việt vùng núi.

Sử dụng “nương rẫy” khi nói về đất canh tác miền núi, hoạt động làm rẫy hoặc đời sống của đồng bào dân tộc thiểu số.

Nương rẫy sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nương rẫy” được dùng khi mô tả đất trồng trọt vùng đồi núi, phương thức canh tác truyền thống, hoặc khi nói về cuộc sống lao động của người dân miền cao.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nương rẫy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nương rẫy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đồng bào Tây Nguyên sống chủ yếu bằng nghề làm nương rẫy.”

Phân tích: Chỉ hoạt động canh tác nông nghiệp truyền thống của người dân vùng cao.

Ví dụ 2: “Họ trồng ngô và sắn trên nương rẫy quanh năm.”

Phân tích: Mô tả việc trồng cây lương thực trên đất đồi núi.

Ví dụ 3: “Chính phủ khuyến khích định canh định cư, hạn chế phát rừng làm nương rẫy.”

Phân tích: Đề cập đến chính sách bảo vệ rừng, hạn chế canh tác du canh du cư.

Ví dụ 4: “Mùa thu hoạch lúa nương rẫy là dịp vui nhất của bản làng.”

Phân tích: Gắn nương rẫy với văn hóa, lễ hội của đồng bào dân tộc.

Ví dụ 5: “Cuộc sống nương rẫy tuy vất vả nhưng bình yên và gắn bó với thiên nhiên.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ lối sống giản dị, gần gũi núi rừng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nương rẫy”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nương rẫy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nương Ruộng
Rẫy Đồng bằng
Ruộng bậc thang Ruộng nước
Đất rẫy Đồng ruộng
Đồi nương Cánh đồng
Rẫy núi Bãi bồi

Dịch “Nương rẫy” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nương rẫy 刀耕火种地 (Dāo gēng huǒ zhòng dì) Slash-and-burn field / Shifting cultivation land 焼畑 (Yakihata) 화전 (Hwajeon)

Kết luận

Nương rẫy là gì? Tóm lại, nương rẫy là đất trồng trọt ở miền rừng núi, gắn liền với phương thức canh tác truyền thống của đồng bào dân tộc thiểu số Việt Nam. Hiểu đúng từ này giúp bạn trân trọng hơn văn hóa và đời sống của người dân vùng cao.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.