Nối liền là gì? 🔗 Nghĩa, giải thích Nối liền
Nối liền là gì? Nối liền là động từ chỉ hành động làm cho hai hay nhiều vật, địa điểm hoặc sự việc gắn kết với nhau thành một thể liên tục, không bị gián đoạn. Đây là từ phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng để diễn tả sự kết nối về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “nối liền” trong tiếng Việt nhé!
Nối liền nghĩa là gì?
Nối liền là động từ chỉ việc làm cho các phần riêng rẽ gắn kết lại với nhau, tạo thành sự thông suốt và liên tục. Đây là khái niệm cơ bản trong tiếng Việt, thể hiện mối liên kết chặt chẽ.
Trong cuộc sống, từ “nối liền” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Trong địa lý và giao thông: “Nối liền” thường dùng để chỉ sự kết nối giữa các vùng miền, thành phố hoặc quốc gia. Ví dụ: “Cầu Long Biên nối liền hai bờ sông Hồng” hay “Con đường nối liền Sài Gòn với các tỉnh miền Tây.”
Trong văn học và đời sống: Từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự gắn kết tình cảm, tâm hồn. Ví dụ: “Tình yêu nối liền những trái tim” hay “Âm nhạc nối liền các thế hệ.”
Trong công nghệ: Nối liền được sử dụng để mô tả việc kết nối các thiết bị, hệ thống mạng hoặc đường truyền dữ liệu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nối liền”
Từ “nối liền” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ: “nối” (làm cho dính lại, gắn lại) và “liền” (tiếp nối nhau không gián đoạn). Đây là từ ghép đẳng lập, hai thành tố bổ sung ý nghĩa cho nhau.
Sử dụng “nối liền” khi muốn diễn tả sự kết nối, gắn kết giữa các đối tượng về mặt không gian, thời gian hoặc quan hệ.
Nối liền sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nối liền” được dùng khi mô tả sự kết nối địa lý giữa các vùng miền, liên kết các hệ thống, hoặc diễn tả mối quan hệ gắn bó không thể tách rời giữa các đối tượng.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nối liền”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nối liền” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đường cao tốc Bắc – Nam nối liền hai miền đất nước.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tuyến đường kết nối hai vùng địa lý xa nhau.
Ví dụ 2: “Internet đã nối liền mọi người trên toàn thế giới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự kết nối con người thông qua công nghệ.
Ví dụ 3: “Bán đảo ấy nối liền với đảo Tahiti bởi một eo đất.”
Phân tích: Mô tả sự kết nối tự nhiên giữa hai vùng đất về mặt địa lý.
Ví dụ 4: “Kênh đào Suez là đường thủy nội địa nối liền hai biển.”
Phân tích: Chỉ công trình nhân tạo tạo sự thông suốt giữa hai vùng biển.
Ví dụ 5: “Những kỷ niệm đẹp nối liền quá khứ với hiện tại.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa trừu tượng, thể hiện sự gắn kết về thời gian và cảm xúc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nối liền”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nối liền”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kết nối | Chia cắt |
| Liên kết | Tách rời |
| Gắn liền | Gián đoạn |
| Thông suốt | Ngăn cách |
| Tiếp nối | Đứt đoạn |
| Liên thông | Cô lập |
Dịch “Nối liền” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nối liền | 连接 (Liánjiē) | Connect | つなぐ (Tsunagu) | 연결하다 (Yeongyeolhada) |
Kết luận
Nối liền là gì? Tóm lại, đây là động từ chỉ hành động làm cho các phần gắn kết với nhau thành một thể liên tục. Hiểu đúng từ “nối liền” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp và viết văn.
