Hạ tầng cơ sở là gì? 🏗️ Nghĩa HTCS

Hạ tầng cơ sở là gì? Hạ tầng cơ sở là hệ thống các công trình, thiết bị và dịch vụ nền tảng phục vụ cho hoạt động kinh tế – xã hội của một quốc gia hoặc khu vực. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực xây dựng, quy hoạch và phát triển kinh tế. Cùng tìm hiểu phân loại, vai trò và các thành phần của hạ tầng cơ sở ngay bên dưới!

Hạ tầng cơ sở là gì?

Hạ tầng cơ sở là tổng thể các công trình vật chất kỹ thuật làm nền tảng cho các hoạt động sản xuất, kinh doanh và đời sống xã hội. Đây là cụm danh từ Hán Việt, trong đó “hạ tầng” nghĩa là tầng dưới, nền móng; “cơ sở” nghĩa là nền tảng, gốc rễ.

Trong tiếng Việt, “hạ tầng cơ sở” được hiểu theo nhiều góc độ:

Nghĩa kinh tế: Hệ thống đường sá, cầu cống, điện nước, viễn thông phục vụ sản xuất và lưu thông hàng hóa.

Nghĩa xã hội: Các công trình trường học, bệnh viện, nhà văn hóa phục vụ đời sống cộng đồng.

Nghĩa kỹ thuật: Toàn bộ hệ thống thiết bị, mạng lưới công nghệ hỗ trợ vận hành các hoạt động.

Thuật ngữ này còn được gọi tắt là “cơ sở hạ tầng” hoặc tiếng Anh là “infrastructure”.

Hạ tầng cơ sở có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “hạ tầng cơ sở” được du nhập từ phương Tây, bắt nguồn từ khái niệm “infrastructure” trong tiếng Anh, xuất hiện từ cuối thế kỷ 19. Từ này ban đầu dùng trong quân sự, sau mở rộng sang kinh tế và xây dựng.

Sử dụng “hạ tầng cơ sở” khi nói về các công trình nền tảng phục vụ phát triển kinh tế – xã hội.

Cách sử dụng “Hạ tầng cơ sở”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “hạ tầng cơ sở” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hạ tầng cơ sở” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ hệ thống công trình vật chất. Ví dụ: hạ tầng cơ sở giao thông, hạ tầng cơ sở công nghệ thông tin.

Trong văn bản hành chính: Thường xuất hiện trong nghị quyết, báo cáo, quy hoạch phát triển.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hạ tầng cơ sở”

Cụm từ “hạ tầng cơ sở” được dùng phổ biến trong các lĩnh vực kinh tế, xây dựng và quản lý:

Ví dụ 1: “Chính phủ đầu tư mạnh vào hạ tầng cơ sở giao thông.”

Phân tích: Chỉ hệ thống đường bộ, đường sắt, cảng biển, sân bay.

Ví dụ 2: “Hạ tầng cơ sở nông thôn còn nhiều hạn chế.”

Phân tích: Nói về điện, đường, trường, trạm ở vùng quê.

Ví dụ 3: “Doanh nghiệp cần hạ tầng cơ sở công nghệ hiện đại để phát triển.”

Phân tích: Chỉ hệ thống máy chủ, mạng internet, phần mềm.

Ví dụ 4: “Khu công nghiệp này có hạ tầng cơ sở đồng bộ.”

Phân tích: Mô tả sự hoàn thiện của điện, nước, đường nội bộ.

Ví dụ 5: “Phát triển hạ tầng cơ sở là điều kiện tiên quyết để thu hút đầu tư.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò nền tảng của cơ sở vật chất.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hạ tầng cơ sở”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “hạ tầng cơ sở” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “hạ tầng cơ sở” với “thượng tầng kiến trúc”.

Cách dùng đúng: “Hạ tầng cơ sở” là nền tảng vật chất; “thượng tầng kiến trúc” là hệ thống chính trị, pháp luật, văn hóa.

Trường hợp 2: Viết sai thành “hạ tần cơ sở” hoặc “hạ tầng cơ sỡ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “hạ tầng cơ sở”.

Trường hợp 3: Dùng “hạ tầng cơ sở” để chỉ một công trình đơn lẻ.

Cách dùng đúng: “Hạ tầng cơ sở” chỉ hệ thống tổng thể, không phải công trình riêng lẻ.

“Hạ tầng cơ sở”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hạ tầng cơ sở”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cơ sở hạ tầng Thượng tầng kiến trúc
Hạ tầng kỹ thuật Kiến trúc thượng tầng
Cơ sở vật chất Hệ thống chính trị
Nền tảng vật chất Ý thức xã hội
Hệ thống công trình Thể chế pháp luật
Infrastructure Superstructure

Kết luận

Hạ tầng cơ sở là gì? Tóm lại, hạ tầng cơ sở là hệ thống công trình vật chất kỹ thuật làm nền tảng cho phát triển kinh tế – xã hội. Hiểu đúng khái niệm “hạ tầng cơ sở” giúp bạn nắm vững thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực xây dựng và quy hoạch.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.