Ghi là gì? 📝 Nghĩa và giải thích từ Ghi

Ghi là gì? Ghi là hành động lưu lại thông tin bằng chữ viết, ký hiệu hoặc phương tiện kỹ thuật để không bị quên hoặc dùng cho mục đích tra cứu sau này. Từ “ghi” xuất hiện phổ biến trong học tập, công việc và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “ghi” nhé!

Ghi nghĩa là gì?

Ghi là việc dùng bút, máy móc hoặc thiết bị để lưu lại nội dung như chữ, số, hình ảnh, âm thanh nhằm bảo quản thông tin. Đây là từ thuần Việt rất thông dụng.

Trong cuộc sống, từ “ghi” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Ghi chép: Viết lại nội dung bài giảng, cuộc họp hoặc thông tin quan trọng. Ví dụ: ghi bài, ghi sổ, ghi nhật ký.

Ghi nhớ: Lưu giữ trong tâm trí, khắc sâu vào ký ức. Ví dụ: “Tôi sẽ ghi nhớ lời dạy của thầy.”

Ghi âm, ghi hình: Sử dụng thiết bị để lưu lại âm thanh hoặc hình ảnh. Ví dụ: ghi âm cuộc phỏng vấn, ghi hình sự kiện.

Ghi bàn (thể thao): Đưa bóng vào lưới đối phương, ghi điểm trong thi đấu.

Ghi danh: Đăng ký tên vào danh sách. Ví dụ: ghi danh học lớp tiếng Anh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ghi”

Từ “ghi” là từ thuần Việt, có nguồn gốc lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này phản ánh nhu cầu lưu trữ thông tin của con người từ thời xa xưa.

Sử dụng “ghi” khi muốn diễn tả hành động lưu lại, ghi nhận hoặc khắc sâu điều gì đó bằng nhiều hình thức khác nhau.

Ghi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ghi” được dùng khi nói về việc viết, lưu trữ thông tin, đăng ký, ghi điểm trong thể thao hoặc diễn tả sự ghi nhớ trong tâm trí.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ghi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ghi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em nhớ ghi bài đầy đủ để ôn thi nhé.”

Phân tích: Ghi theo nghĩa chép lại nội dung học tập bằng bút và giấy.

Ví dụ 2: “Cầu thủ số 10 đã ghi bàn thắng quyết định ở phút 89.”

Phân tích: Ghi bàn trong bóng đá, nghĩa là đưa bóng vào lưới và ghi điểm.

Ví dụ 3: “Tôi sẽ ghi âm cuộc họp để gửi cho những người vắng mặt.”

Phân tích: Sử dụng thiết bị để lưu lại âm thanh cuộc họp.

Ví dụ 4: “Công ơn cha mẹ, con ghi tạc trong lòng.”

Phân tích: Ghi nhớ sâu sắc, khắc ghi vào tâm trí với lòng biết ơn.

Ví dụ 5: “Hạn cuối ghi danh khóa học là ngày 15 tháng này.”

Phân tích: Ghi danh nghĩa là đăng ký tên vào danh sách tham gia.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ghi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ghi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chép Xóa
Viết Quên
Lưu Bỏ qua
Khắc Xóa bỏ
Ghi nhận Phớt lờ
Đăng ký Hủy bỏ

Dịch “Ghi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ghi 记 (Jì) Write / Record 記す (Shirusu) 기록하다 (Girокhada)

Kết luận

Ghi là gì? Tóm lại, ghi là hành động lưu lại thông tin bằng chữ viết hoặc thiết bị. Từ “ghi” xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh từ học tập, công việc đến thể thao và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.