Cho qua là gì? ⏭️ Nghĩa, giải thích Cho qua

Cho qua là gì? Cho qua là cụm động từ trong tiếng Việt có nghĩa là bỏ qua, không truy cứu, tha thứ hoặc để cho một việc gì đó trôi qua mà không quan tâm, xét nét. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự khoan dung hoặc lờ đi một vấn đề. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng cho qua trong bài viết dưới đây!

Cho qua nghĩa là gì?

Cho qua là cụm từ chỉ hành động bỏ qua, không để ý, tha thứ hoặc không truy cứu một sự việc, lỗi lầm nào đó. Trong tiếng Anh, “cho qua” tương đương với “let pass”, “gloss over”, “ignore” hoặc “overlook”.

Cho qua được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong quan hệ xã hội: Khi ai đó mắc lỗi nhẹ, người khác có thể “cho qua” để giữ hòa khí, không làm to chuyện.

Trong công việc: Cấp trên có thể “cho qua” những sai sót nhỏ của nhân viên để khuyến khích họ cố gắng hơn.

Trong tình cảm: “Cho qua” thể hiện sự tha thứ, bao dung với lỗi lầm của người thân, bạn bè hoặc người yêu.

Trong giao tiếp: “Nói cho qua chuyện” nghĩa là nói qua loa, không nghiêm túc, chỉ để xong việc.

Nguồn gốc và xuất xứ của Cho qua

Cụm từ “cho qua” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp động từ “cho” (trao, để) và “qua” (vượt qua, trôi qua). Đây là cách nói dân gian có từ lâu đời trong ngôn ngữ Việt Nam.

Sử dụng cho qua khi muốn diễn đạt ý bỏ qua, tha thứ, không truy cứu hoặc khi làm việc gì đó một cách qua loa, chiếu lệ.

Cho qua sử dụng trong trường hợp nào?

Từ cho qua được dùng khi muốn bỏ qua lỗi lầm của ai đó, khi làm việc gì đó một cách sơ sài cho xong, hoặc khi thể hiện sự khoan dung, tha thứ trong các mối quan hệ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Cho qua

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ cho qua trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lần này tôi cho qua, lần sau đừng tái phạm nữa.”

Phân tích: Thể hiện sự tha thứ nhưng kèm theo lời cảnh báo không được lặp lại sai lầm.

Ví dụ 2: “Anh ấy chỉ nói cho qua chuyện thôi, đừng tin.”

Phân tích: Ám chỉ việc nói qua loa, không nghiêm túc, không đáng tin cậy.

Ví dụ 3: “Chuyện nhỏ như vậy, cho qua đi đừng để bụng.”

Phân tích: Khuyên nhủ ai đó bỏ qua việc nhỏ nhặt để giữ hòa khí.

Ví dụ 4: “Vội vàng gượng nói gượng cười cho qua.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Diễn tả việc cố gắng che giấu cảm xúc thật, làm cho xong chuyện.

Ví dụ 5: “Sếp đã cho qua lỗi này của em, em phải cố gắng hơn.”

Phân tích: Thể hiện sự khoan dung của cấp trên và kỳ vọng cải thiện từ nhân viên.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Cho qua

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cho qua:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bỏ qua Truy cứu
Tha thứ Trừng phạt
Lờ đi Xét nét
Khoan dung Nghiêm khắc
Làm ngơ Quan tâm
Không chấp Để bụng

Dịch Cho qua sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cho qua 放过 (Fàngguò) Let pass / Overlook 見逃す (Minogasu) 넘어가다 (Neomeogada)

Kết luận

Cho qua là gì? Tóm lại, cho qua là cụm từ tiếng Việt có nghĩa là bỏ qua, tha thứ, không truy cứu, thể hiện sự khoan dung hoặc làm việc qua loa trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.