Nối là gì? 🔗 Nghĩa, giải thích Nối

Nối là gì? Nối là động từ chỉ hành động làm cho những phần đứt đoạn hoặc tách rời liền lại với nhau, tạo ra sự liên tục, liền mạch. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày, mang ý nghĩa gắn kết, kết nối cả về vật chất lẫn tinh thần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ý nghĩa mở rộng của từ “nối” trong tiếng Việt nhé!

Nối nghĩa là gì?

Nối là động từ có nghĩa làm cho cái bị đứt đoạn hoặc những phần đang tách rời liền lại với nhau, tạo ra một sự liên tục. Đây là từ cơ bản trong tiếng Việt, được dùng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Trong cuộc sống, từ “nối” mang nhiều ý nghĩa:

Nghĩa đen: Chỉ hành động chắp, ghép các vật thể lại với nhau. Ví dụ: nối sợi dây bị đứt, nối đường ống nước, nối hai đoạn dây điện.

Nghĩa bóng: Từ “nối” còn dùng để chỉ sự tiếp tục, kế thừa hoặc khôi phục mối quan hệ. Ví dụ: nối bước cha ông, nối lại tình cảm, nối dài truyền thống.

Trong công nghệ: Nối mạng, nối kết Internet, kết nối thiết bị — thể hiện sự liên kết trong lĩnh vực kỹ thuật số.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nối”

“Nối” là từ thuần Việt, có nguồn gốc lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam. Từ này xuất hiện từ xa xưa, gắn liền với các hoạt động lao động sản xuất của người Việt như nối dây thừng, nối vải, nối tre.

Sử dụng từ “nối” khi muốn diễn tả hành động làm liền lại những phần đứt đoạn, tiếp tục một công việc, truyền thống hoặc khôi phục mối quan hệ.

Nối sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nối” được dùng khi mô tả hành động ghép, chắp các vật liền lại; khi nói về sự kế thừa, tiếp nối truyền thống; hoặc khi diễn tả việc khôi phục, thiết lập lại mối quan hệ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nối”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nối” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thợ điện đang nối lại đường dây bị đứt sau cơn bão.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động ghép, chắp hai đoạn dây điện lại với nhau.

Ví dụ 2: “Con cháu nối bước cha ông giữ gìn nghề truyền thống.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, thể hiện sự kế thừa, tiếp tục công việc của thế hệ trước.

Ví dụ 3: “Hai nước đã nối lại quan hệ ngoại giao sau nhiều năm gián đoạn.”

Phân tích: Chỉ việc khôi phục, thiết lập lại mối quan hệ đã bị đứt quãng.

Ví dụ 4: “Cầu Long Biên nối hai bờ sông Hồng từ hơn trăm năm trước.”

Phân tích: Dùng để chỉ sự liên kết, kết nối về mặt địa lý giữa hai bên.

Ví dụ 5: “Internet giúp con người kết nối với nhau trên toàn thế giới.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, chỉ sự liên kết thông tin và giao tiếp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nối”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nối”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kết nối Cắt đứt
Liên kết Tách rời
Ghép Chia cắt
Chắp Đứt
Tiếp Ngắt
Gắn Gián đoạn

Dịch “Nối” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nối 連接 (Liánjiē) Connect / Join 繋ぐ (Tsunagu) 연결하다 (Yeongyeolhada)

Kết luận

Nối là gì? Tóm lại, nối là động từ thuần Việt chỉ hành động làm liền lại những phần đứt đoạn, tạo sự liên tục và gắn kết. Hiểu rõ từ “nối” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt trong giao tiếp và diễn đạt ý tưởng chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.