Cức bì là gì? 🌿 Nghĩa, giải thích Cức bì
Cức bì là gì? Cức bì là từ chỉ trạng thái phải chịu đựng điều vất vả, khổ nhục, gian nan trong cuộc sống. Ngoài ra, trong thuật ngữ sinh học, “cức bì” còn mang nghĩa “da gai”. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cức bì” ngay bên dưới!
Cức bì nghĩa là gì?
Cức bì là danh từ/tính từ chỉ việc phải chịu đựng những điều vất vả, khổ nhục, gian truân trong cuộc sống. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương và giao tiếp đời thường.
Trong tiếng Việt, từ “cức bì” được sử dụng với các nghĩa khác nhau:
Trong đời sống: “Cức bì” diễn tả trạng thái chịu đựng gian khổ, khó khăn. Khi nói ai đó “sống cức bì”, ý chỉ người đó phải trải qua nhiều vất vả, thiếu thốn.
Trong sinh học: “Cức bì” (棘皮) có nghĩa là “da gai”, dùng để chỉ ngành động vật da gai (Echinodermata) như sao biển, nhím biển, hải sâm – những loài có lớp da được bao phủ bởi gai hoặc mảnh xương.
Trong văn học: Từ này thường xuất hiện để miêu tả cuộc sống cơ cực, lam lũ của người lao động nghèo khổ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cức bì”
Từ “cức bì” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cức” (棘) nghĩa là gai góc, gian nan; “bì” (皮) nghĩa là da. Ghép lại, “cức bì” mang hàm ý da thịt phải chịu đựng gai góc, tức là trải qua khổ cực.
Sử dụng “cức bì” khi muốn diễn tả sự vất vả, gian truân hoặc khi nói về ngành động vật da gai trong sinh học.
Cách sử dụng “Cức bì” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cức bì” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cức bì” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cức bì” thường dùng trong các câu chuyện kể về cuộc sống khó khăn, hoặc khi than thở về hoàn cảnh vất vả.
Trong văn viết: “Cức bì” xuất hiện trong văn học (miêu tả số phận nhân vật), sách giáo khoa sinh học (ngành cức bì/da gai), và các bài viết về đời sống xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cức bì”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cức bì” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cuộc sống cức bì khiến ông ấy già trước tuổi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chịu đựng vất vả, khổ cực trong đời sống.
Ví dụ 2: “Sao biển thuộc ngành động vật cức bì.”
Phân tích: Dùng trong thuật ngữ sinh học, chỉ ngành động vật da gai.
Ví dụ 3: “Bà ngoại tôi đã trải qua những năm tháng cức bì thời chiến tranh.”
Phân tích: Diễn tả sự gian khổ, khó khăn trong quá khứ.
Ví dụ 4: “Nhím biển là đại diện tiêu biểu của động vật cức bì.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học.
Ví dụ 5: “Dù cuộc sống có cức bì đến đâu, ông vẫn nuôi con ăn học thành tài.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự chịu đựng gian nan nhưng vẫn kiên cường vượt qua.
“Cức bì”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cức bì”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cơ cực | Sung sướng |
| Vất vả | Nhàn hạ |
| Gian truân | An nhàn |
| Khổ nhục | Hạnh phúc |
| Lam lũ | Thảnh thơi |
| Cực khổ | Đủ đầy |
Kết luận
Cức bì là gì? Tóm lại, cức bì là từ chỉ sự chịu đựng vất vả, khổ nhục hoặc thuật ngữ sinh học chỉ ngành da gai. Hiểu đúng từ “cức bì” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
