Nới là gì? 🔓 Nghĩa, giải thích Nới
Nới là gì? Nới là động từ chỉ hành động làm cho lỏng, rộng ra chút ít để bớt căng, bớt chật hoặc làm cho bớt chặt chẽ, nghiêm ngặt hơn. Từ này rất phổ biến trong đời sống hàng ngày, từ việc nới quần áo đến nới lỏng quy định. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “nới” nhé!
Nới nghĩa là gì?
Nới là động từ có nghĩa làm cho lỏng ra, rộng ra chút ít để bớt căng, bớt chặt, bớt chật. Đây là từ thuần Việt được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “nới” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Làm lỏng, rộng ra: Chỉ hành động điều chỉnh để vật bớt căng, bớt chật. Ví dụ: nới thắt lưng, nới lỏng đai ốc, nới rộng áo quần.
Nghĩa 2 – Bớt chặt chẽ, nghiêm ngặt: Dùng khi nói về quy định, kỷ luật được nới lỏng. Ví dụ: “Kỷ luật có phần nới hơn trước.”
Nghĩa 3 – Hạ bớt giá (khẩu ngữ): Chỉ việc giảm giá chút ít so với bình thường. Ví dụ: “Giá công may ở tiệm này có nới hơn.”
Nghĩa 4 – Hững hờ, xa cách: Thường gặp trong thành ngữ “Có mới nới cũ” – chỉ thái độ bỏ bê cái cũ khi có cái mới.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nới”
Từ “nới” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, phản ánh tư duy thực tiễn của người Việt trong sinh hoạt đời thường.
Sử dụng từ “nới” khi muốn diễn tả hành động làm lỏng, mở rộng hoặc giảm bớt mức độ căng thẳng, nghiêm ngặt của sự vật, hiện tượng.
Nới sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nới” được dùng khi nói về việc điều chỉnh độ chặt của vật dụng, nới lỏng quy định, chính sách, hoặc khi mặc cả giá trong buôn bán.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nới”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nới” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ăn no quá, phải nới thắt lưng ra một chút.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động làm lỏng dây thắt lưng để thoải mái hơn.
Ví dụ 2: “Chính phủ quyết định nới lỏng các biện pháp phòng dịch.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc giảm bớt mức độ nghiêm ngặt của quy định.
Ví dụ 3: “Áo chật quá, em mang ra tiệm nới rộng thêm vài phân.”
Phân tích: Chỉ hành động sửa quần áo để tăng kích thước, thoải mái hơn khi mặc.
Ví dụ 4: “Có mới nới cũ, anh ấy quên hết bạn bè thuở hàn vi.”
Phân tích: Thành ngữ chỉ thái độ bỏ bê, xa cách với người cũ khi có quan hệ mới.
Ví dụ 5: “Chị bán hàng nới giá cho em một chút đi!”
Phân tích: Dùng trong khẩu ngữ, ý muốn người bán giảm giá xuống chút ít.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nới”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nới”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nới lỏng | Siết chặt |
| Mở rộng | Thu hẹp |
| Giãn ra | Thắt lại |
| Lỏng ra | Căng ra |
| Nới rộng | Bó chặt |
| Giảm bớt | Tăng cường |
Dịch “Nới” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nới | 松 (Sōng) | Loosen / Ease | 緩める (Yurumeru) | 느슨하게 하다 (Neuseunhage hada) |
Kết luận
Nới là gì? Tóm lại, nới là động từ chỉ hành động làm lỏng, mở rộng hoặc giảm bớt mức độ chặt chẽ. Hiểu đúng từ “nới” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
