Của thiên trả địa là gì? 💰 Nghĩa CTTĐ

Của thiên trả địa là gì? Của thiên trả địa là thành ngữ dân gian Việt Nam, ý chỉ những gì có được bằng cách bất chính thì sớm muộn cũng mất đi, trả lại cho đời. Câu nói này mang triết lý nhân quả sâu sắc, nhắc nhở con người sống lương thiện. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này ngay bên dưới!

“Của thiên trả địa” nghĩa là gì?

“Của thiên trả địa” nghĩa là của trời rồi sẽ trả lại cho đất, ám chỉ tài sản phi nghĩa không bền vững, sớm muộn sẽ mất đi. Đây là thành ngữ thuộc kho tàng ca dao, tục ngữ Việt Nam.

Trong tiếng Việt, “của thiên trả địa” được sử dụng với các ý nghĩa sau:

Trong đạo lý dân gian: Thành ngữ phản ánh quan niệm nhân quả – những gì chiếm đoạt bất chính như tham nhũng, lừa đảo, cướp giật sẽ không giữ được lâu dài.

Trong giao tiếp đời thường: Người ta dùng câu này để cảnh báo hoặc bình luận khi thấy ai đó giàu lên bất thường rồi sa sút, hoặc khi của cải phi nghĩa bị tiêu tan.

Trong văn học: “Của thiên trả địa” xuất hiện trong nhiều tác phẩm văn học dân gian, truyện cổ tích như một bài học răn đe về lòng tham.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Của thiên trả địa”

Thành ngữ “của thiên trả địa” có nguồn gốc từ triết lý nhân quả trong văn hóa phương Đông, kết hợp với quan niệm dân gian Việt Nam về công bằng tự nhiên.

Sử dụng “của thiên trả địa” khi muốn nhắc nhở về luật nhân quả, cảnh báo hậu quả của việc chiếm đoạt tài sản bất chính.

Cách sử dụng “Của thiên trả địa” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “của thiên trả địa” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Của thiên trả địa” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thành ngữ thường dùng để bình luận, nhận xét về những trường hợp giàu có bất thường rồi suy sụp, hoặc răn dạy con cháu sống lương thiện.

Trong văn viết: “Của thiên trả địa” xuất hiện trong báo chí (bình luận các vụ tham nhũng), văn học (truyện ngắn, tiểu thuyết), bài giảng đạo đức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Của thiên trả địa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “của thiên trả địa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy tham ô bao nhiêu năm, giờ vào tù mất hết – đúng là của thiên trả địa.”

Phân tích: Dùng để bình luận về kết cục của người làm giàu bất chính.

Ví dụ 2: “Con ơi, đừng tham của người, của thiên trả địa đấy con.”

Phân tích: Lời răn dạy của cha mẹ với con cái về lối sống trung thực.

Ví dụ 3: “Cơ nghiệp xây bằng mồ hôi nước mắt mới bền, còn của thiên trả địa thì chẳng giữ được.”

Phân tích: So sánh giữa tài sản chính đáng và phi nghĩa.

Ví dụ 4: “Truyện cổ tích Việt Nam thường kết thúc bằng bài học của thiên trả địa cho kẻ tham lam.”

Phân tích: Nhắc đến triết lý nhân quả trong văn học dân gian.

Ví dụ 5: “Dù có giấu giếm cách mấy, của thiên rồi cũng trả địa thôi.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính tất yếu của luật nhân quả.

“Của thiên trả địa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “của thiên trả địa”:

Từ/Cụm Đồng Nghĩa Từ/Cụm Trái Nghĩa
Ác giả ác báo Ăn nên làm ra
Gieo gió gặt bão Phúc đức tại mẫu
Nhân nào quả nấy Của chính đáng
Đời cha ăn mặn đời con khát nước Làm giàu chính đáng
Lưới trời lồng lộng Tích đức
Bánh ít đi bánh quy lại Phúc lành

Kết luận

Của thiên trả địa là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ nhắc nhở con người sống lương thiện, vì tài sản bất chính sẽ không bền vững. Hiểu đúng “của thiên trả địa” giúp bạn rút ra bài học quý về đạo đức và nhân quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.