Lời giải là gì? 💡 Nghĩa, giải thích Lời giải

Lời giải là gì? Lời giải là phần trình bày cách thức, phương pháp để giải quyết một bài toán, câu hỏi hoặc vấn đề cụ thể. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong học tập, thi cử và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “lời giải” với các từ liên quan ngay bên dưới!

Lời giải nghĩa là gì?

Lời giải là danh từ chỉ phần trình bày chi tiết các bước, phương pháp để tìm ra đáp án hoặc giải quyết một vấn đề. Từ này được ghép từ “lời” (phần nói, viết) và “giải” (tháo gỡ, giải quyết).

Trong tiếng Việt, từ “lời giải” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:

Trong học tập: Lời giải là phần trình bày cách làm bài toán, bài tập từ đầu đến cuối. Ví dụ: “Xem lời giải để hiểu cách làm bài.”

Trong thi cử: Lời giải thường được công bố sau kỳ thi để thí sinh đối chiếu, tự chấm điểm.

Trong đời sống: Từ này còn dùng theo nghĩa bóng, chỉ cách giải quyết vấn đề: “Tìm ra lời giải cho khó khăn hiện tại.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lời giải”

Từ “lời giải” có nguồn gốc thuần Việt, là danh từ ghép được sử dụng phổ biến trong giáo dục và đời sống. Từ này xuất hiện từ lâu trong văn hóa học tập của người Việt.

Sử dụng “lời giải” khi trình bày phương pháp, các bước giải quyết bài toán, câu hỏi hoặc vấn đề cần tháo gỡ.

Cách sử dụng “Lời giải” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lời giải” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Lời giải” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Lời giải” thường dùng khi trao đổi về bài tập, đề thi. Ví dụ: “Cho mình xem lời giải bài này với.”

Trong văn viết: Từ này xuất hiện trong sách giáo khoa, tài liệu ôn thi, đáp án chính thức, hoặc các bài hướng dẫn giải bài tập.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lời giải”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lời giải”:

Ví dụ 1: “Lời giải của bài toán này rất ngắn gọn và dễ hiểu.”

Phân tích: Nhận xét về chất lượng phần trình bày cách giải.

Ví dụ 2: “Bộ Giáo dục đã công bố lời giải chính thức đề thi THPT Quốc gia.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thi cử, chỉ đáp án chi tiết.

Ví dụ 3: “Em không tìm được lời giải cho bài tập số 5.”

Phân tích: Diễn tả việc chưa tìm ra cách giải quyết bài tập.

Ví dụ 4: “Khoa học vẫn đang tìm lời giải cho bí ẩn vũ trụ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ đáp án cho câu hỏi lớn.

Ví dụ 5: “Cuốn sách này có lời giải chi tiết cho từng bài tập.”

Phân tích: Mô tả nội dung sách tham khảo, tài liệu học tập.

“Lời giải”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lời giải”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đáp án Câu hỏi
Cách giải Đề bài
Phương án Vấn đề
Giải đáp Thắc mắc
Kết quả Bài toán
Hướng dẫn giải Nan đề

Kết luận

Lời giải là gì? Tóm lại, lời giải là phần trình bày cách thức giải quyết bài toán hoặc vấn đề. Hiểu đúng từ “lời giải” giúp bạn sử dụng chính xác trong học tập và giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.