Lợi hại là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Lợi hại

Lợi hại là gì? Lợi hại là tính từ dùng để chỉ sự giỏi giang, tài ba vượt trội hoặc mức độ ghê gớm, đáng nể của người, vật hay sự việc. Từ này thường mang sắc thái khen ngợi trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “lợi hại” ngay bên dưới!

Lợi hại nghĩa là gì?

Lợi hại là tính từ mang nghĩa giỏi giang, tài giỏi, có năng lực vượt trội hoặc đạt mức độ cao đáng kinh ngạc. Đây là từ ghép gốc Hán Việt, trong đó “lợi” nghĩa là sắc bén, nhanh nhạy và “hại” mang nghĩa ghê gớm, đáng sợ.

Trong giao tiếp hàng ngày: “Lợi hại” thường dùng để khen ngợi ai đó có tài năng xuất chúng. Ví dụ: “Anh ấy lợi hại thật, làm gì cũng giỏi!”

Trong văn nói thông tục: Từ này còn diễn tả mức độ ghê gớm, dữ dội của sự vật, hiện tượng. Ví dụ: “Trận bão này lợi hại quá!”

Trong đánh giá năng lực: Người được gọi là “lợi hại” thường sở hữu kỹ năng, trí tuệ hoặc sức mạnh vượt trội so với người bình thường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lợi hại”

Từ “lợi hại” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ “lợi” (鋭 – sắc bén) và “hại” (害 – ghê gớm). Theo thời gian, từ này được Việt hóa và sử dụng rộng rãi trong khẩu ngữ.

Sử dụng “lợi hại” khi muốn khen ngợi tài năng, năng lực của ai đó hoặc nhấn mạnh mức độ ghê gớm của sự việc.

Cách sử dụng “Lợi hại” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lợi hại” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Lợi hại” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Lợi hại” rất phổ biến trong giao tiếp thường ngày, mang tính thân mật. Ví dụ: “Đội bóng này lợi hại thật!”, “Con bé học lợi hại lắm!”

Trong văn viết: Từ này ít xuất hiện trong văn bản trang trọng, chủ yếu dùng trong văn phong báo chí, truyện kể hoặc bình luận. Các từ thay thế trang trọng hơn: tài giỏi, xuất sắc, đáng gờm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lợi hại”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lợi hại” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy nói tiếng Anh lợi hại lắm, như người bản xứ vậy.”

Phân tích: Khen ngợi khả năng ngoại ngữ xuất sắc, vượt trội của người được nhắc đến.

Ví dụ 2: “Đội tuyển Việt Nam thi đấu lợi hại trong hiệp hai.”

Phân tích: Nhấn mạnh phong độ thi đấu ấn tượng, mạnh mẽ và hiệu quả.

Ví dụ 3: “Loại virus này lợi hại hơn chủng cũ rất nhiều.”

Phân tích: Chỉ mức độ nguy hiểm, khả năng lây lan hoặc gây hại ghê gớm.

Ví dụ 4: “Ông chủ mới lợi hại thật, vực dậy công ty chỉ trong một năm.”

Phân tích: Ca ngợi năng lực quản lý, lãnh đạo tài ba của người được nhắc đến.

Ví dụ 5: “Món võ này lợi hại lắm, học xong tự vệ được ngay.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính hiệu quả, sức mạnh đáng nể của môn võ.

“Lợi hại”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lợi hại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tài giỏi Kém cỏi
Xuất sắc Tầm thường
Đáng gờm Yếu kém
Ghê gớm Bình thường
Siêu Xoàng xĩnh
Cao thủ Non kém

Kết luận

Lợi hại là gì? Tóm lại, “lợi hại” là tính từ chỉ sự tài giỏi, xuất sắc hoặc mức độ ghê gớm đáng nể. Hiểu đúng từ “lợi hại” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và biểu cảm hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.