Thừa mứa là gì? ➕ Nghĩa Thừa mứa
Thừa mứa là gì? Thừa mứa là trạng thái có quá nhiều, vượt mức cần thiết, dư dả đến mức không dùng hết. Đây là từ ghép quen thuộc trong tiếng Việt, thường dùng để diễn tả sự dồi dào về vật chất hoặc tinh thần. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “thừa mứa” ngay bên dưới!
Thừa mứa nghĩa là gì?
Thừa mứa là tính từ chỉ trạng thái có nhiều hơn mức cần thiết, dư thừa đến mức không thể sử dụng hết. Đây là từ ghép đẳng lập, kết hợp hai từ có nghĩa tương đồng: “thừa” và “mứa”.
Trong tiếng Việt, từ “thừa mứa” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sự dư dả về vật chất như tiền bạc, thức ăn, đồ dùng.
Nghĩa mở rộng: Diễn tả sự quá nhiều về thời gian, tình cảm, hoặc nguồn lực.
Trong giao tiếp: Thường mang sắc thái nhấn mạnh, đôi khi hàm ý tiêu cực về sự lãng phí hoặc không biết trân trọng.
Thừa mứa có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thừa mứa” có nguồn gốc thuần Việt, được tạo thành từ hai từ đơn “thừa” (dư, còn lại) và “mứa” (từ cổ nghĩa là tràn đầy, dư dả). Cách ghép này nhằm nhấn mạnh mức độ dư thừa cao hơn so với chỉ dùng một từ đơn.
Sử dụng “thừa mứa” khi muốn diễn tả sự dồi dào vượt mức bình thường.
Cách sử dụng “Thừa mứa”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thừa mứa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thừa mứa” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ. Ví dụ: cuộc sống thừa mứa, tiền bạc thừa mứa.
Trạng từ: Bổ nghĩa cho động từ chỉ mức độ. Ví dụ: ăn uống thừa mứa, chi tiêu thừa mứa.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thừa mứa”
Từ “thừa mứa” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà họ giàu có, tiền bạc thừa mứa.”
Phân tích: Dùng như tính từ, diễn tả sự giàu có dư dả.
Ví dụ 2: “Đừng lãng phí thức ăn dù có thừa mứa.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc không nên phung phí dù đang dồi dào.
Ví dụ 3: “Anh ấy có thừa mứa thời gian nhưng không chịu học.”
Phân tích: Chỉ sự dư thừa về thời gian, mang sắc thái phê phán.
Ví dụ 4: “Tình yêu thương trong gia đình ấy thừa mứa.”
Phân tích: Nghĩa tích cực, diễn tả sự đong đầy tình cảm.
Ví dụ 5: “Xã hội tiêu dùng khiến người ta mua sắm thừa mứa.”
Phân tích: Phê phán lối sống tiêu xài quá mức.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thừa mứa”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thừa mứa” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thừa mứa” với “thừa thãi”.
Cách dùng đúng: “Thừa mứa” nhấn mạnh mức độ cao hơn “thừa thãi”, thường dùng cho vật chất cụ thể.
Trường hợp 2: Dùng “thừa mứa” trong ngữ cảnh trang trọng.
Cách dùng đúng: Nên dùng “dư dả”, “sung túc” trong văn phong trang trọng; “thừa mứa” phù hợp với văn nói hoặc văn viết thông thường.
“Thừa mứa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thừa mứa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dư dả | Thiếu thốn |
| Thừa thãi | Khan hiếm |
| Sung túc | Nghèo túng |
| Dồi dào | Eo hẹp |
| Phong phú | Cạn kiệt |
| Đầy đủ | Túng quẫn |
Kết luận
Thừa mứa là gì? Tóm lại, thừa mứa là trạng thái dư thừa vượt mức cần thiết. Hiểu đúng từ “thừa mứa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.
