Lộ xỉ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lộ xỉ

Lộ xỉ là gì? Lộ xỉ là tính từ chỉ tình trạng răng mọc chìa hẳn ra ngoài, khi cười thì hở cả lợi. Đây là từ Hán-Việt thường dùng để miêu tả đặc điểm răng miệng của một người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “lộ xỉ” trong tiếng Việt nhé!

Lộ xỉ nghĩa là gì?

Lộ xỉ là tính từ dùng để miêu tả răng mọc chìa hẳn ra phía ngoài, khi cười thường để lộ cả phần lợi. Từ này thuộc lớp từ Hán-Việt, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong đời sống, từ “lộ xỉ” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:

Trong miêu tả ngoại hình: Người ta dùng “lộ xỉ” để chỉ đặc điểm răng của ai đó mọc nhô ra, không đều hoặc hơi vẩu. Ví dụ: “Cô ấy cười lộ xỉ nhưng trông rất duyên dáng.”

Trong văn học và đời thường: Từ này đôi khi mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi miêu tả ngoại hình, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lộ xỉ”

Từ “lộ xỉ” có nguồn gốc từ tiếng Hán-Việt, được ghép từ hai chữ: “lộ” (露) nghĩa là để lộ ra, và “xỉ” (齒) nghĩa là răng. Trong tiếng Hán cổ có thành ngữ “lộ xỉ nhi tiếu” (露齒而笑) nghĩa là cười lộ răng.

Sử dụng từ “lộ xỉ” khi muốn miêu tả tình trạng răng mọc chìa ra ngoài, đặc biệt khi nói về nụ cười hoặc đặc điểm hàm răng của một người.

Lộ xỉ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lộ xỉ” được dùng khi miêu tả ngoại hình răng miệng, trong các cuộc trò chuyện về đặc điểm cơ thể, hoặc khi nhận xét về nụ cười của ai đó có răng nhô ra ngoài.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lộ xỉ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lộ xỉ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy có nụ cười lộ xỉ nhưng rất tự tin.”

Phân tích: Dùng để miêu tả đặc điểm nụ cười với răng nhô ra, mang sắc thái trung tính.

Ví dụ 2: “Cô bé cười lộ xỉ, để lộ hàm răng sữa trắng muốt.”

Phân tích: Miêu tả nụ cười hồn nhiên của trẻ em với răng hở ra ngoài, mang sắc thái tích cực, đáng yêu.

Ví dụ 3: “Vì răng lộ xỉ nên cô ấy quyết định đi niềng răng.”

Phân tích: Dùng để chỉ tình trạng răng mọc chìa ra cần can thiệp nha khoa.

Ví dụ 4: “Bức ảnh chụp lúc anh cười lộ xỉ trông rất vui vẻ.”

Phân tích: Miêu tả biểu cảm khuôn mặt trong ảnh với răng để lộ ra ngoài.

Ví dụ 5: “Người xưa quan niệm răng lộ xỉ là tướng hay nói thật.”

Phân tích: Đề cập đến quan niệm nhân tướng học dân gian về đặc điểm răng miệng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lộ xỉ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lộ xỉ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lòi xỉ Răng đều
Răng hô Răng khít
Răng vẩu Răng ngay ngắn
Răng chìa Răng cân đối
Răng nhô Răng thẳng hàng

Dịch “Lộ xỉ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lộ xỉ 露齒 (Lùchǐ) Buck teeth / Protruding teeth 出っ歯 (Deppa) 덧니 (Deonni)

Kết luận

Lộ xỉ là gì? Tóm lại, lộ xỉ là từ Hán-Việt chỉ tình trạng răng mọc chìa ra ngoài, hở cả lợi khi cười. Hiểu đúng từ “lộ xỉ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.