Chịu trống là gì? 🥁 Nghĩa, giải thích Chịu trống

Chịu trống là gì? Chịu trống là thuật ngữ chăn nuôi, chỉ hành động gia cầm mái (như gà, vịt) sẵn sàng để cho con trống đạp mái, tức chấp nhận giao phối. Đây là dấu hiệu quan trọng giúp người nuôi nhận biết thời điểm phối giống hiệu quả. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, cách nhận biết và ứng dụng của từ “chịu trống” trong chăn nuôi nhé!

Chịu trống nghĩa là gì?

Chịu trống là động từ chỉ hành vi gia cầm mái chấp nhận để con trống giao phối (đạp mái). Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngành chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam.

Trong thực tế, “chịu trống” thường được dùng để mô tả:

Trong chăn nuôi gà: Khi gà mái đến tuổi trưởng thành sinh dục, chúng sẽ có biểu hiện chịu trống – tức sẵn sàng cho gà trống đạp mái. Đây là thời điểm lý tưởng để phối giống, đảm bảo tỷ lệ trứng có phôi cao.

Trong chăn nuôi vịt, ngan: Tương tự như gà, vịt mái và ngan mái cũng có giai đoạn chịu trống khi đạt độ tuổi sinh sản.

Trong giao tiếp dân gian: Cụm từ “gà chịu trống” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để ám chỉ sự sẵn sàng, chấp nhận trong một mối quan hệ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chịu trống”

Từ “chịu trống” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ thực tiễn chăn nuôi gia cầm truyền thống của người Việt. “Chịu” nghĩa là chấp nhận, “trống” chỉ con đực (gà trống, vịt trống).

Sử dụng “chịu trống” khi nói về hành vi sinh sản của gia cầm, đặc biệt trong bối cảnh nhân giống hoặc theo dõi chu kỳ sinh sản.

Chịu trống sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chịu trống” được dùng khi mô tả gia cầm mái sẵn sàng giao phối, trong hướng dẫn kỹ thuật chăn nuôi, hoặc khi trao đổi kinh nghiệm nhân giống gia cầm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chịu trống”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chịu trống” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gà mái nhà tôi đã bắt đầu chịu trống, chuẩn bị cho mùa ấp trứng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ gà mái đã sẵn sàng giao phối với gà trống.

Ví dụ 2: “Muốn trứng có phôi thì phải đợi gà mái chịu trống rồi mới cho phối giống.”

Phân tích: Hướng dẫn kỹ thuật trong chăn nuôi, nhấn mạnh thời điểm phối giống hiệu quả.

Ví dụ 3: “Vịt mái khoảng 5-6 tháng tuổi sẽ bắt đầu chịu trống.”

Phân tích: Cung cấp thông tin về độ tuổi sinh sản của vịt mái.

Ví dụ 4: “Dấu hiệu gà chịu trống là hay ngồi xệp xuống khi có gà trống đến gần.”

Phân tích: Mô tả biểu hiện hành vi cụ thể của gia cầm mái khi sẵn sàng giao phối.

Ví dụ 5: “Ngan mái chịu trống tốt thì tỷ lệ ấp nở sẽ cao hơn.”

Phân tích: Liên hệ giữa hành vi chịu trống và hiệu quả sinh sản trong chăn nuôi.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chịu trống”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chịu trống”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chịu đực Chưa động dục
Động dục Từ chối giao phối
Sẵn sàng phối giống Chưa trưởng thành
Lên giống Chưa đến kỳ sinh sản
Chấp nhận đạp mái Né tránh con trống

Dịch “Chịu trống” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chịu trống 接受公鸡 (Jiēshòu gōngjī) Accept mating / In heat 交尾を受け入れる (Kōbi o ukeireru) 교미 수용 (Gyomi suyong)

Kết luận

Chịu trống là gì? Tóm lại, chịu trống là thuật ngữ chăn nuôi chỉ hành vi gia cầm mái sẵn sàng giao phối với con trống. Hiểu đúng từ này giúp người nuôi nắm bắt thời điểm phối giống hiệu quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.