Đả thông là gì? 💪 Nghĩa đầy đủ

Đả thông là gì? Đả thông là hành động làm cho thông suốt, khai thông những chỗ tắc nghẽn hoặc vướng mắc. Từ này thường xuất hiện trong y học cổ truyền (đả thông kinh mạch) và đời sống xã hội (đả thông tư tưởng). Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ngữ cảnh áp dụng “đả thông” ngay bên dưới!

Đả thông nghĩa là gì?

Đả thông là làm cho thông suốt, giải tỏa những chỗ bế tắc, ách tắc để mọi thứ lưu thông trở lại bình thường. Đây là động từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực.

Trong tiếng Việt, từ “đả thông” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa trong y học: Chỉ việc khai thông kinh mạch, huyệt đạo để khí huyết lưu thông. Ví dụ: “Châm cứu giúp đả thông kinh lạc.”

Nghĩa trong đời sống: Giải quyết vướng mắc, làm thông suốt quan hệ hoặc tư tưởng. Ví dụ: “Cần đả thông tư tưởng cho cán bộ.”

Nghĩa trong kỹ thuật: Làm thông các đường ống, kênh mương bị tắc nghẽn. Ví dụ: “Đả thông đường ống nước.”

Đả thông có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đả thông” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đả” (打) nghĩa là đánh, làm; “thông” (通) nghĩa là thông suốt, lưu thông. Ghép lại, “đả thông” mang nghĩa làm cho thông suốt.

Sử dụng “đả thông” khi muốn diễn tả hành động khai thông, giải tỏa bế tắc trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Cách sử dụng “Đả thông”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đả thông” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đả thông” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn bản hành chính, y học, báo chí. Ví dụ: đả thông tư tưởng, đả thông kinh mạch.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về việc giải quyết vướng mắc. Ví dụ: “Phải đả thông cho nó hiểu.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đả thông”

Từ “đả thông” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ dùng phương pháp châm cứu để đả thông kinh mạch cho bệnh nhân.”

Phân tích: Dùng trong y học cổ truyền, chỉ việc khai thông huyệt đạo.

Ví dụ 2: “Cấp ủy cần đả thông tư tưởng cho đảng viên trước khi triển khai chính sách mới.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc giải thích, thuyết phục để thống nhất nhận thức.

Ví dụ 3: “Công nhân đang đả thông đường ống thoát nước bị tắc.”

Phân tích: Nghĩa đen, chỉ hành động làm thông vật lý.

Ví dụ 4: “Anh ấy khéo léo đả thông quan hệ giữa hai bên đối tác.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc hóa giải mâu thuẫn, kết nối quan hệ.

Ví dụ 5: “Tập yoga giúp đả thông các luân xa trong cơ thể.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực sức khỏe, thiền định.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đả thông”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đả thông” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đả thông” với “đả kích” (công kích, chỉ trích).

Cách dùng đúng: “Đả thông tư tưởng” (không phải “đả kích tư tưởng”).

Trường hợp 2: Viết sai thành “đã thông” hoặc “đá thông”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đả thông” với dấu hỏi ở chữ “đả”.

“Đả thông”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đả thông”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khai thông Tắc nghẽn
Giải tỏa Bế tắc
Thông suốt Ách tắc
Khai mở Bít kín
Lưu thông Ngưng trệ
Thông thoáng Ứ đọng

Kết luận

Đả thông là gì? Tóm lại, đả thông là hành động làm cho thông suốt, khai thông bế tắc. Hiểu đúng từ “đả thông” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.