Lơ xe là gì? 🚂 Ý nghĩa, cách dùng Lơ xe
Lơ xe là gì? Lơ xe là người phụ giúp tài xế trên xe khách, xe buýt hoặc xe tải, đảm nhận các công việc như soát vé, thu tiền, xếp chỗ và hỗ trợ hành khách. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong ngành vận tải Việt Nam với nguồn gốc thú vị từ tiếng Pháp. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, xuất xứ và cách sử dụng từ “lơ xe” nhé!
Lơ xe nghĩa là gì?
Lơ xe là từ khẩu ngữ chỉ người phụ xe cho tài xế, thường làm những việc như soát vé, thu tiền, xếp chỗ ngồi, hướng dẫn và hỗ trợ hành khách trên xe. Đây là khái niệm phổ biến trong lĩnh vực giao thông vận tải.
Trong thực tế, lơ xe còn được hiểu theo nhiều góc độ:
Trong vận tải hành khách: Lơ xe khách, xe buýt đảm nhận việc bán vé, kiểm soát hành khách lên xuống, hỗ trợ người già và trẻ nhỏ, thông báo điểm dừng.
Trong vận tải hàng hóa: Lơ xe tải phụ trách bốc xếp hàng, kiểm tra hàng hóa, giao nhận và hỗ trợ tài xế trong suốt hành trình.
Trong tiếng Anh: Lơ xe được gọi là “bus conductor” hoặc “assistant driver”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lơ xe”
Từ “lơ” bắt nguồn từ tiếng Pháp “Contrôleur”, nghĩa là người kiểm soát viên hay người soát vé. Người Việt lấy âm cuối “-leur” và Việt hóa thành “lơ”.
Nghề lơ xe xuất hiện từ năm 1900 tại Sài Gòn, khi các xe ô tô chở bưu phẩm bắt đầu hoạt động. Đến năm 1908, với khoảng 30 xe vận chuyển hành khách đi Lục tỉnh, quy định có thêm người phụ xe được hình thành.
Lơ xe sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lơ xe” được dùng khi nói về người phụ việc trên các phương tiện vận tải như xe khách, xe buýt, xe tải hoặc khi đề cập đến nghề nghiệp trong ngành vận tải.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lơ xe”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lơ xe” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Anh lơ xe giúp bà cụ xách hành lý lên xe.”
Phân tích: Chỉ người phụ xe hỗ trợ hành khách lớn tuổi, thể hiện vai trò phục vụ.
Ví dụ 2: “Lơ xe thông báo sắp đến bến Miền Đông.”
Phân tích: Mô tả công việc thông báo điểm dừng của lơ xe khách.
Ví dụ 3: “Cậu ấy làm lơ xe tải chạy tuyến Bắc – Nam.”
Phân tích: Dùng để giới thiệu nghề nghiệp của một người.
Ví dụ 4: “Lơ xe buýt số 28 rất nhiệt tình với hành khách.”
Phân tích: Nhận xét về thái độ phục vụ của lơ xe trên tuyến cụ thể.
Ví dụ 5: “Nghề lơ xe vất vả nhưng thu nhập cũng khá ổn định.”
Phân tích: Đánh giá về đặc điểm công việc và thu nhập của nghề này.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lơ xe”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lơ xe”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phụ xe | Tài xế |
| Người soát vé | Hành khách |
| Tiếp viên xe | Chủ xe |
| Nhân viên phục vụ xe | Lái xe |
| Người hỗ trợ tài xế | Khách đi xe |
Dịch “Lơ xe” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lơ xe | 售票员 (Shòupiào yuán) | Bus conductor | 車掌 (Shashō) | 차장 (Chajang) |
Kết luận
Lơ xe là gì? Tóm lại, lơ xe là người phụ giúp tài xế trên các phương tiện vận tải, với nguồn gốc từ tiếng Pháp “Contrôleur”. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp.
