Liên minh là gì? 🤝 Nghĩa và giải thích Liên minh

Liên minh là gì? Liên minh là sự kết hợp, hợp tác giữa hai hay nhiều bên (cá nhân, tổ chức, quốc gia) nhằm đạt được mục tiêu chung. Đây là khái niệm quan trọng trong chính trị, kinh tế và cả đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “liên minh” trong tiếng Việt nhé!

Liên minh nghĩa là gì?

Liên minh là quan hệ hợp tác chính thức giữa các bên, cùng cam kết hỗ trợ lẫn nhau để thực hiện mục tiêu chung. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “liên” (聯) nghĩa là nối kết, “minh” (盟) nghĩa là thề ước, giao ước.

Trong cuộc sống, từ “liên minh” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:

Trong chính trị – quân sự: Liên minh chỉ sự hợp tác giữa các quốc gia nhằm bảo vệ lợi ích chung, như Liên minh châu Âu (EU), NATO. Các nước trong liên minh cam kết hỗ trợ nhau về kinh tế, quốc phòng.

Trong kinh doanh: Liên minh chiến lược là hình thức hợp tác giữa các doanh nghiệp để mở rộng thị trường, chia sẻ nguồn lực mà không cần sáp nhập.

Trong game và giải trí: “Liên minh” là cách gọi tắt phổ biến của tựa game Liên Minh Huyền Thoại (League of Legends), rất thịnh hành trong giới trẻ Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Liên minh”

Từ “liên minh” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng từ lâu trong văn bản chính trị, ngoại giao. Khái niệm này xuất hiện từ thời cổ đại khi các quốc gia kết ước bảo vệ lẫn nhau.

Sử dụng từ “liên minh” khi nói về quan hệ hợp tác chính thức, có cam kết rõ ràng giữa các bên.

Liên minh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “liên minh” được dùng khi đề cập đến quan hệ hợp tác chiến lược trong chính trị, quân sự, kinh doanh hoặc khi nói về các tổ chức quốc tế, game.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liên minh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liên minh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Liên minh châu Âu là tổ chức kinh tế – chính trị lớn nhất thế giới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chính trị, chỉ khối liên kết của các quốc gia châu Âu.

Ví dụ 2: “Hai công ty đã thành lập liên minh chiến lược để phát triển sản phẩm mới.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ sự hợp tác giữa các doanh nghiệp.

Ví dụ 3: “Tối nay cậu chơi Liên Minh không?”

Phân tích: Cách gọi tắt game Liên Minh Huyền Thoại, phổ biến trong giới trẻ.

Ví dụ 4: “Các bộ lạc đã lập liên minh để chống lại kẻ thù chung.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, quân sự – chỉ sự kết hợp lực lượng.

Ví dụ 5: “Liên minh Hợp tác xã Việt Nam hỗ trợ nông dân phát triển kinh tế.”

Phân tích: Chỉ tổ chức xã hội có chức năng liên kết, hỗ trợ các thành viên.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liên minh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liên minh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đồng minh Đối địch
Liên kết Chia rẽ
Hợp tác Đối kháng
Liên hiệp Thù địch
Khối Cô lập
Phe Ly khai

Dịch “Liên minh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Liên minh 聯盟 (Liánméng) Alliance 同盟 (Dōmei) 동맹 (Dongmaeng)

Kết luận

Liên minh là gì? Tóm lại, liên minh là sự hợp tác, kết ước giữa các bên nhằm đạt mục tiêu chung. Hiểu đúng từ “liên minh” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.