Liên hợp là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Liên hợp

Liên hợp là gì? Liên hợp là sự kết hợp, liên kết nhiều thành phần, tổ chức hoặc quốc gia lại với nhau để cùng hoạt động vì mục tiêu chung. Từ này xuất hiện phổ biến trong các lĩnh vực chính trị, hóa học và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “liên hợp” nhé!

Liên hợp nghĩa là gì?

Liên hợp là từ Hán-Việt chỉ sự kết hợp, hợp nhất nhiều đơn vị, thành phần riêng lẻ thành một khối thống nhất để cùng hoạt động. Đây là khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực.

Trong cuộc sống, từ “liên hợp” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong chính trị – ngoại giao: “Liên Hợp Quốc” là tổ chức quốc tế lớn nhất, nơi các quốc gia liên kết để duy trì hòa bình và hợp tác phát triển.

Trong kinh tế: “Xí nghiệp liên hợp”, “tập đoàn liên hợp” chỉ các đơn vị sản xuất kết hợp nhiều ngành nghề trong cùng một hệ thống.

Trong hóa học: “Liên hợp” dùng để chỉ hệ thống các liên kết đôi xen kẽ liên kết đơn trong phân tử hữu cơ.

Trong đời thường: “Máy liên hợp” là loại máy nông nghiệp kết hợp nhiều chức năng như gặt, đập, làm sạch lúa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Liên hợp”

Từ “liên hợp” có nguồn gốc Hán-Việt, gồm “liên” (聯) nghĩa là liên kết, nối lại và “hợp” (合) nghĩa là hợp nhất, kết hợp. Ghép lại, “liên hợp” mang nghĩa cùng kết hợp, hợp tác với nhau.

Sử dụng “liên hợp” khi nói về sự kết hợp có tổ chức giữa nhiều đơn vị, quốc gia hoặc thành phần để đạt mục tiêu chung.

Liên hợp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “liên hợp” được dùng khi nói về tổ chức quốc tế, doanh nghiệp đa ngành, máy móc đa chức năng hoặc khái niệm khoa học về sự kết hợp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liên hợp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liên hợp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Liên Hợp Quốc được thành lập năm 1945 sau Thế chiến thứ hai.”

Phân tích: Chỉ tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới, nơi các nước liên kết vì hòa bình.

Ví dụ 2: “Nông dân sử dụng máy gặt đập liên hợp để thu hoạch lúa nhanh hơn.”

Phân tích: Chỉ loại máy kết hợp nhiều công đoạn: gặt, đập, làm sạch trong một lần vận hành.

Ví dụ 3: “Khu công nghiệp liên hợp Gang Thép Thái Nguyên là niềm tự hào của ngành luyện kim Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ tổ hợp công nghiệp kết hợp nhiều khâu sản xuất từ khai thác đến chế biến.

Ví dụ 4: “Hệ liên hợp pi trong phân tử benzen tạo nên tính bền vững đặc biệt.”

Phân tích: Thuật ngữ hóa học chỉ hệ thống liên kết đặc biệt trong hợp chất hữu cơ.

Ví dụ 5: “Các nước ASEAN cần liên hợp chặt chẽ hơn để đối phó với thách thức chung.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kết hợp, hợp tác giữa các quốc gia trong khu vực.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liên hợp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liên hợp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Liên kết Tách rời
Hợp nhất Phân chia
Kết hợp Chia cắt
Hợp tác Đơn lẻ
Liên minh Ly khai
Thống nhất Tan rã

Dịch “Liên hợp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Liên hợp 聯合 (Liánhé) United / Combined 連合 (Rengō) 연합 (Yeonhap)

Kết luận

Liên hợp là gì? Tóm lại, liên hợp là sự kết hợp, liên kết nhiều thành phần thành một khối thống nhất, phổ biến trong chính trị, kinh tế và khoa học.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.