Dẻo quẹo là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Dẻo quẹo

Dẻo quẹo là gì? Dẻo quẹo là từ láy khẩu ngữ miêu tả độ mềm dẻo, dai nhưng không đứt gãy, thường dùng để nói về thức ăn như bánh, bột, mì có độ dẻo hoàn hảo. Từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người linh hoạt, biết ứng biến trong mọi tình huống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “dẻo quẹo” trong tiếng Việt nhé!

Dẻo quẹo nghĩa là gì?

Dẻo quẹo là tính từ khẩu ngữ chỉ trạng thái mềm dẻo, dai bền, có thể uốn cong, kéo dãn mà không bị đứt hoặc gãy. Đây là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày của người Việt.

Trong cuộc sống, từ “dẻo quẹo” được hiểu theo nhiều cách:

Trong ẩm thực: Dẻo quẹo dùng để khen thức ăn có độ dẻo dai lý tưởng. Ví dụ: bánh dày, bánh giầy, mì udon, bánh canh, chè trôi nước… đạt độ dẻo quẹo là ngon nhất.

Trong giao tiếp đời thường: Từ này còn dùng theo nghĩa bóng, chỉ người khéo léo, linh hoạt, biết “uốn mình” theo hoàn cảnh để xử lý mọi việc trôi chảy.

Trên mạng xã hội: Giới trẻ hay dùng “dẻo quẹo” để diễn tả sự mềm mỏng, biết điều, hoặc đùa vui khi ai đó quá linh hoạt trong ứng xử.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dẻo quẹo”

Từ “dẻo quẹo” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy phỏng thanh được hình thành từ gốc “dẻo” kết hợp với âm “quẹo” để nhấn mạnh mức độ. Từ này xuất hiện phổ biến trong khẩu ngữ miền Nam.

Sử dụng từ “dẻo quẹo” khi muốn miêu tả độ dẻo dai hoàn hảo của thức ăn hoặc khen người linh hoạt, khéo xử.

Dẻo quẹo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dẻo quẹo” được dùng khi nói về thức ăn có độ dẻo dai ngon miệng, hoặc khi khen ai đó linh hoạt, mềm mỏng trong cách ứng xử, giao tiếp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dẻo quẹo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dẻo quẹo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bánh dày nhà bà ngoại làm dẻo quẹo, ăn một lần là nhớ mãi.”

Phân tích: Miêu tả độ dẻo dai hoàn hảo của bánh dày, thể hiện sự khen ngợi.

Ví dụ 2: “Sợi mì udon phải dẻo quẹo mới đúng chuẩn Nhật Bản.”

Phân tích: Chỉ tiêu chuẩn về độ dẻo dai của món ăn đạt chất lượng.

Ví dụ 3: “Ông ấy dẻo quẹo lắm, ai cũng nể phục cách ứng xử.”

Phân tích: Dùng nghĩa bóng, khen người linh hoạt, khéo léo trong giao tiếp.

Ví dụ 4: “Nhồi bột đến khi dẻo quẹo thì mới đem đi nặn bánh.”

Phân tích: Hướng dẫn nấu ăn, chỉ trạng thái bột đạt độ dẻo lý tưởng.

Ví dụ 5: “Con bé này dẻo quẹo ghê, xin gì ba mẹ cũng cho.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ người biết cách nói ngọt, khéo năn nỉ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dẻo quẹo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dẻo quẹo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dẻo dai Cứng ngắc
Mềm dẻo Giòn tan
Dẻo thơm Khô cứng
Dai mềm Bite bite (bở)
Linh hoạt Cứng nhắc
Mềm mỏng Thô cứng

Dịch “Dẻo quẹo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dẻo quẹo 很有嚼劲 (Hěn yǒu jiáojìn) Chewy / Springy もちもち (Mochi mochi) 쫄깃쫄깃 (Jjolgit jjolgit)

Kết luận

Dẻo quẹo là gì? Tóm lại, dẻo quẹo là từ miêu tả độ dẻo dai hoàn hảo của thức ăn hoặc sự linh hoạt trong ứng xử. Đây là từ khẩu ngữ thân thuộc trong đời sống người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.