Thá là gì? 😏 Khái niệm Thá, ý nghĩa đầy đủ

Thá là gì? Thá là từ thông tục trong tiếng Việt, nghĩa là thứ, loại, thường dùng với ý khinh miệt hoặc mỉa mai khi muốn hạ thấp giá trị của ai đó hoặc điều gì đó. Từ này xuất hiện phổ biến trong giao tiếp đời thường, đặc biệt trong các câu hỏi mang tính trách móc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “thá” nhé!

Thá nghĩa là gì?

Thá là danh từ thông tục, mang nghĩa “thứ, loại”, thường được sử dụng với sắc thái khinh miệt, mỉa mai hoặc coi thường. Đây là từ ngữ dân gian quen thuộc trong đời sống người Việt.

Trong giao tiếp hàng ngày, “thá” thường xuất hiện trong các câu hỏi tu từ nhằm bày tỏ sự bực bội hoặc không hài lòng. Ví dụ: “Mày là cái thá gì mà dám nói?” hay “Đến đây làm cái thá gì?”

Ngoài ra, ở một số vùng miền Trung như Quảng Nam, “thá” còn là tiếng hô của người cày ruộng khi muốn trâu bò rẽ sang phải. Đây là nghĩa phương ngữ ít người biết đến.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thá”

Từ “thá” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời. Đây là từ khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói hơn văn viết.

Sử dụng “thá” khi muốn diễn đạt sự coi thường, khinh miệt hoặc đặt câu hỏi mang tính trách móc trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.

Thá sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thá” được dùng trong các tình huống giao tiếp thông tục, khi muốn hạ thấp giá trị của người hoặc vật được nhắc đến, hoặc khi bày tỏ sự bực tức, khó chịu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thá” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mày chẳng là cái thá gì hết!”

Phân tích: Câu nói mang ý khinh miệt, cho rằng người kia không có giá trị gì cả.

Ví dụ 2: “Đến đây làm cái thá gì?”

Phân tích: Câu hỏi tu từ thể hiện sự bực bội, không hài lòng khi ai đó xuất hiện không đúng lúc.

Ví dụ 3: “Nó là cái thá gì mà dám ra lệnh cho tao?”

Phân tích: Thể hiện sự coi thường địa vị hoặc quyền hạn của người được nhắc đến.

Ví dụ 4: “Cái thứ đó có là cái thá gì đâu mà tiếc!”

Phân tích: Dùng để hạ thấp giá trị của một vật, cho rằng nó không đáng quan tâm.

Ví dụ 5: “Thá! Thá!” (tiếng hô điều khiển trâu bò)

Phân tích: Phương ngữ Quảng Nam, là hiệu lệnh để trâu bò kéo cày rẽ sang phải.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thá”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thớ Nhân vật
Thứ Đại gia
Loại Quý nhân
Hạng Danh nhân
Đồ Người quan trọng
Giống Bậc cao quý

Dịch “Thá” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thá 什么东西 (Shénme dōngxi) What kind (derogatory) 何者 (Nanimono) 뭐 (Mwo)

Kết luận

Thá là gì? Tóm lại, “thá” là từ thông tục mang nghĩa thứ, loại, thường dùng với sắc thái khinh miệt trong giao tiếp đời thường của người Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.