Làm thịt là gì? 🍖 Ý nghĩa và cách hiểu Làm thịt

Làm thịt là gì? Làm thịt là động từ chỉ hành động giết mổ động vật để lấy thịt ăn, thường dùng với gia súc, gia cầm. Ngoài nghĩa đen, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng trong khẩu ngữ để chỉ việc tiêu diệt hoặc gây thiệt hại cho ai đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “làm thịt” trong tiếng Việt nhé!

Làm thịt nghĩa là gì?

Làm thịt là giết con vật để lấy thịt ăn. Theo Từ điển Tiếng Việt, đây là động từ chỉ hành động giết mổ gia súc, gia cầm nhằm mục đích chế biến thực phẩm.

Trong tiếng Việt, “làm thịt” mang nhiều ý nghĩa tùy ngữ cảnh:

Nghĩa đen: Chỉ việc giết mổ động vật để lấy thịt. Ví dụ: “Bắt con gà làm thịt”, “Làm thịt con lợn ăn Tết”. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày.

Nghĩa bóng (khẩu ngữ): Dùng để chỉ việc tiêu diệt, giết chết hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng cho ai đó. Ví dụ: “Chúng nó mà thấy tôi có tiền thì chúng nó làm thịt mất” – ý nói sẽ bị đòi nợ, bị lấy hết tiền.

Trong cờ bạc, kinh doanh: “Làm thịt” còn ám chỉ việc đưa ai đó vào cuộc để cùng nhau chia lợi từ sự thất bại của người đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Làm thịt”

Từ “làm thịt” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Trong đó, “làm” nghĩa là thực hiện hành động, “thịt” chỉ phần thịt của động vật. Ghép lại thành hành động giết mổ để lấy thịt.

Sử dụng “làm thịt” khi nói về việc giết mổ động vật hoặc theo nghĩa bóng trong giao tiếp thân mật.

Làm thịt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “làm thịt” được dùng khi mô tả việc giết mổ gia súc, gia cầm để chế biến thức ăn, hoặc dùng theo nghĩa bóng chỉ việc tiêu diệt, gây thiệt hại cho ai đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làm thịt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “làm thịt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuối năm, nhà tôi làm thịt con lợn để ăn Tết.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc giết mổ lợn để chế biến thực phẩm ngày Tết.

Ví dụ 2: “Bắt con gà để làm thịt đãi khách.”

Phân tích: Giết gà để nấu món ăn tiếp đãi khách – cách nói phổ biến ở nông thôn Việt Nam.

Ví dụ 3: “Tôi mà có tiền, chúng nó làm thịt mất.”

Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ sẽ bị đòi nợ hoặc bị lấy hết tiền.

Ví dụ 4: “Đội bóng nhà bị đối thủ làm thịt với tỷ số 5-0.”

Phân tích: Nghĩa bóng trong thể thao, chỉ việc thua đậm, bị đánh bại hoàn toàn.

Ví dụ 5: “Tên cướp vừa bị công an làm thịt.”

Phân tích: Nghĩa bóng (khẩu ngữ), chỉ việc bị tiêu diệt hoặc bị bắt giữ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làm thịt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làm thịt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giết mổ Nuôi dưỡng
Giết thịt Chăm sóc
Mổ thịt Bảo vệ
Thịt Cứu sống
Hạ thịt Thả tự do
Tiêu diệt (nghĩa bóng) Tha mạng

Dịch “Làm thịt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Làm thịt 宰杀 (Zǎishā) Slaughter 屠殺する (Tosatsu suru) 도살하다 (Dosal-hada)

Kết luận

Làm thịt là gì? Tóm lại, làm thịt là hành động giết mổ động vật để lấy thịt, đồng thời còn mang nghĩa bóng chỉ việc tiêu diệt hoặc gây thiệt hại trong khẩu ngữ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.