Khiên là gì? 🛡️ Nghĩa và giải thích từ Khiên

Khiên là gì? Khiên là danh từ chỉ vật dụng dùng để che đỡ gươm, giáo khỏi trúng người trong chiến trận thời xưa, thường đan bằng mây hoặc gỗ, có hình giống cái chảo. Đây là trang bị phòng thủ quan trọng của binh sĩ trong lịch sử quân sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khiên” trong tiếng Việt nhé!

Khiên nghĩa là gì?

Khiên là vật dụng có hình tròn hoặc bầu dục, được làm từ mây, gỗ, kim loại hoặc da, dùng để che chắn, đỡ đòn và bảo vệ người sử dụng khỏi vũ khí trong chiến đấu. Đây là danh từ gắn liền với lịch sử quân sự và văn hóa Việt Nam.

Trong cuộc sống, từ “khiên” mang nhiều ý nghĩa:

Trong quân sự: Khiên là trang bị phòng thủ quan trọng giúp binh sĩ đỡ được mũi giáo, mũi tên hoặc các đòn tấn công từ đối phương, bảo vệ tính mạng và tạo điều kiện phản công.

Trong văn hóa: Khiên xuất hiện trong các nghi lễ truyền thống, biểu diễn võ thuật và múa dân gian của nhiều dân tộc Việt Nam, đặc biệt là múa khiên của đồng bào Tây Nguyên.

Trong nghĩa bóng: Khiên còn tượng trưng cho sự bảo vệ, che chở và sức mạnh phòng thủ. Ví dụ: “Tình yêu thương là tấm khiên che chở con người.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khiên”

“Khiên” có nguồn gốc từ tiếng Chăm, biến âm của từ “khil” trong ngôn ngữ Chăm. Trước đây, người Việt gọi vật dụng này là “mộc” hoặc “mộc bài” (木牌), nghĩa là lá chắn bằng gỗ. Do sự giao thoa văn hóa với người Chăm, dân ta chuyển sang gọi là “khiên”.

Sử dụng từ “khiên” khi nói về vật dụng phòng thủ trong chiến đấu, hoặc dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự bảo vệ, che chắn.

Khiên sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khiên” được dùng khi mô tả vật dụng che chắn trong chiến trận, trong văn hóa truyền thống, hoặc theo nghĩa bóng để diễn tả sự bảo vệ, phòng thủ trước nguy hiểm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khiên”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khiên” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Các chiến binh cầm khiên và giáo xông ra trận địa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vật dụng phòng thủ trong chiến đấu thời xưa.

Ví dụ 2: “Múa khiên là điệu múa truyền thống đặc sắc của đồng bào Tây Nguyên.”

Phân tích: Khiên xuất hiện trong nghệ thuật biểu diễn dân gian, mang giá trị văn hóa.

Ví dụ 3: “Niềm tin là tấm khiên che chở tâm hồn trước bão giông cuộc đời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ẩn dụ cho sự bảo vệ tinh thần.

Ví dụ 4: “Trong trò chơi, nhân vật được trang bị khiên có khả năng phòng thủ cao.”

Phân tích: Khiên xuất hiện trong game, phim ảnh như vật phẩm bảo vệ nhân vật.

Ví dụ 5: “Người mẹ như tấm khiên vững chắc che chở con cái khỏi mọi hiểm nguy.”

Phân tích: So sánh tình mẹ với khiên để nhấn mạnh sự bảo vệ vô điều kiện.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khiên”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khiên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mộc Gươm
Lá chắn Giáo
Tấm chắn Mũi tên
Thuẫn Kiếm
Mộc bài Đao
Vật che chắn Vũ khí tấn công

Dịch “Khiên” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khiên 盾 (Dùn) Shield 盾 (Tate) 방패 (Bangpae)

Kết luận

Khiên là gì? Tóm lại, khiên là vật dụng che chắn, đỡ đòn trong chiến đấu thời xưa, mang giá trị lịch sử và văn hóa sâu sắc. Hiểu rõ từ “khiên” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.