Làm thinh là gì? 🤫 Nghĩa và giải thích Làm thinh
Làm thinh là gì? Làm thinh là cố ý im lặng, không nói năng hay tỏ thái độ gì trước một sự việc, thể hiện sự thờ ơ hoặc không muốn tham gia. Đây là cách nói phổ biến trong giao tiếp đời thường, đặc biệt ở vùng Tây Nam Bộ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc thú vị và cách sử dụng từ “làm thinh” trong tiếng Việt nhé!
Làm thinh nghĩa là gì?
Làm thinh là thái độ cố ý giữ im lặng, không phát biểu hay phản ứng gì trước một tình huống nào đó. Theo Từ điển Tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học do GS. Hoàng Phê chủ biên, làm thinh mang nghĩa “không nói năng gì làm như không biết”.
Trong giao tiếp hàng ngày, “làm thinh” thường được dùng để miêu tả:
Trong đời sống: Khi ai đó cố tình không trả lời hoặc tỏ ra thờ ơ. Ví dụ: “Sao tự nhiên làm thinh vậy?” hay “Đã nhắc hết đồ ăn mà nó cứ làm thinh không đi chợ.”
Trong tâm lý: Làm thinh đôi khi là cách để bình tĩnh, suy ngẫm trước khi đưa ra quyết định. Câu nói “Khi không biết làm gì thì làm thinh” của nhạc sĩ Lê Cát Trọng Lý đã trở thành triết lý sống của nhiều bạn trẻ.
Trong ứng xử: Im lặng có thể là cách lắng nghe, thấu hiểu đối phương hoặc tránh xung đột không cần thiết.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Làm thinh”
Từ “làm thinh” bắt nguồn từ “hàm thinh” trong tiếng Hán-Việt. Trong đó, “hàm” nghĩa là ngậm, nuốt; “thinh” là biến âm của “thanh” (tiếng động). Ghép lại, hàm thinh có nghĩa là “ngậm tiếng lại, không nói ra”.
Do “hàm thinh” khó phát âm, người Việt đã biến đổi thành “làm thinh” cho gần gũi và dễ sử dụng hơn trong giao tiếp thường ngày.
Làm thinh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “làm thinh” được dùng khi mô tả ai đó cố ý im lặng, không phản hồi, hoặc tỏ ra thờ ơ trước lời nói hay sự việc đang diễn ra.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Làm thinh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “làm thinh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đã nhắc là hết thức ăn mà nó cứ làm thinh không đi chợ.”
Phân tích: Người được nhắc biết nhưng cố tình không phản hồi, tỏ ra thờ ơ.
Ví dụ 2: “Khi không biết làm gì thì làm thinh.”
Phân tích: Khuyên người ta nên im lặng, suy ngẫm khi gặp khó khăn thay vì hành động vội vàng.
Ví dụ 3: “Sau khi cãi nhau, anh ấy chọn cách làm thinh chờ cô nguôi giận.”
Phân tích: Im lặng như một cách tránh xung đột và chờ đợi thời điểm thích hợp.
Ví dụ 4: “Tôi sẽ không làm thinh trước những điều bất công.”
Phân tích: Từ chối im lặng, thể hiện ý chí lên tiếng bảo vệ lẽ phải.
Ví dụ 5: “Sao hỏi gì cũng làm thinh vậy?”
Phân tích: Thắc mắc về thái độ không phản hồi của đối phương trong giao tiếp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Làm thinh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “làm thinh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Im lặng | Lên tiếng |
| Lặng thinh | Phát biểu |
| Nín thinh | Nói năng |
| Yên lặng | Bày tỏ |
| Làm ngơ | Phản hồi |
| Câm lặng | Đáp lời |
Dịch “Làm thinh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Làm thinh | 沉默 (Chénmò) | Keep silent | 黙る (Damaru) | 침묵하다 (Chimmuk-hada) |
Kết luận
Làm thinh là gì? Tóm lại, làm thinh là thái độ cố ý im lặng, bắt nguồn từ “hàm thinh”. Hiểu đúng từ này giúp bạn giao tiếp tinh tế và sâu sắc hơn trong tiếng Việt.
