Phiên hiệu là gì? 📛 Nghĩa, giải thích Phiên hiệu
Phiên hiệu là gì? Phiên hiệu là danh từ chỉ tên gọi bằng con số hoặc ký hiệu đặc trưng dùng để nhận dạng các đơn vị trong lực lượng vũ trang. Đây là thuật ngữ chuyên ngành quân sự, giúp phân biệt và quản lý các đơn vị một cách chính xác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “phiên hiệu” trong tiếng Việt nhé!
Phiên hiệu nghĩa là gì?
Phiên hiệu là tên gọi bằng con số hoặc ký hiệu đặc biệt của các đơn vị lực lượng vũ trang như sư đoàn, trung đoàn, tiểu đoàn. Đây là danh từ Hán-Việt, đóng vai trò quan trọng trong việc nhận dạng và điều hành quân đội.
Trong cuộc sống, từ “phiên hiệu” được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực quân sự:
Trong tổ chức quân đội: Phiên hiệu giúp phân biệt các đơn vị, thuận tiện cho việc chỉ huy, điều động và quản lý lực lượng.
Trong bảo mật quân sự: Phiên hiệu có ý nghĩa chiến thuật, giúp bảo mật thông tin về cơ cấu tổ chức quân đội trước đối phương.
Trong lịch sử: Nhiều đơn vị quân đội mang phiên hiệu gắn liền với chiến công lịch sử, trở thành niềm tự hào truyền thống.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phiên hiệu”
Từ “phiên hiệu” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “phiên” (番) nghĩa là thứ tự, lượt, số hiệu và “hiệu” (號) nghĩa là dấu hiệu, tên gọi. Kết hợp lại, “phiên hiệu” mang ý nghĩa là tên gọi theo số thứ tự để định danh.
Sử dụng từ “phiên hiệu” khi nói về tên gọi bằng số của các đơn vị quân đội, công an hoặc các tổ chức có cấu trúc phân cấp rõ ràng.
Phiên hiệu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phiên hiệu” được dùng khi đề cập đến tên gọi chính thức bằng số của các đơn vị lực lượng vũ trang, trong văn bản quân sự hoặc khi tường thuật lịch sử chiến tranh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phiên hiệu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phiên hiệu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sư đoàn mang phiên hiệu 304 đã lập nhiều chiến công trong kháng chiến.”
Phân tích: Chỉ tên gọi bằng số của một sư đoàn cụ thể trong quân đội.
Ví dụ 2: “Tiểu đoàn bộ binh mang phiên hiệu 75 được thành lập năm 1965.”
Phân tích: Dùng để xác định đơn vị quân đội theo số hiệu chính thức.
Ví dụ 3: “Trung đoàn 101 là phiên hiệu của đơn vị bộ binh đóng quân tại miền Bắc.”
Phân tích: Giải thích mối liên hệ giữa số hiệu và đơn vị cụ thể.
Ví dụ 4: “Các đơn vị được giao phiên hiệu mới sau khi tái cơ cấu tổ chức.”
Phân tích: Chỉ việc đặt tên số cho các đơn vị trong quá trình sắp xếp lại.
Ví dụ 5: “Phiên hiệu của đơn vị cần được bảo mật trong các chiến dịch.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính bảo mật của thông tin phiên hiệu trong quân sự.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phiên hiệu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phiên hiệu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mã số | Ẩn danh |
| Số hiệu | Bí danh |
| Ký hiệu đơn vị | Vô danh |
| Mã đơn vị | Không xác định |
| Định danh | Giấu tên |
| Danh số | Nặc danh |
Dịch “Phiên hiệu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phiên hiệu | 番號 (Fānhào) | Unit designation | 部隊番号 (Butai bangō) | 부대 번호 (Budae beonho) |
Kết luận
Phiên hiệu là gì? Tóm lại, phiên hiệu là tên gọi bằng số hoặc ký hiệu của các đơn vị lực lượng vũ trang, có vai trò quan trọng trong quản lý và điều hành quân đội.
