Kỳ thị là gì? 😤 Nghĩa và giải thích Kỳ thị

Kỳ thị là gì? Kỳ thị là thái độ phân biệt đối xử, coi thường hoặc xa lánh người khác dựa trên sự khác biệt về chủng tộc, giới tính, tôn giáo, địa vị xã hội hoặc ngoại hình. Đây là hành vi tiêu cực gây tổn thương tâm lý và chia rẽ cộng đồng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, biểu hiện và cách nhận diện kỳ thị trong cuộc sống nhé!

Kỳ thị nghĩa là gì?

Kỳ thị là hành vi hoặc thái độ đối xử bất công, thiên vị với người khác vì họ thuộc nhóm khác biệt về chủng tộc, giới tính, tôn giáo, khuyết tật hoặc địa vị xã hội. Đây là khái niệm quan trọng trong xã hội học và tâm lý học.

Trong cuộc sống, kỳ thị biểu hiện qua nhiều hình thức:

Kỳ thị chủng tộc: Phân biệt đối xử dựa trên màu da, nguồn gốc dân tộc. Đây là dạng kỳ thị phổ biến và gây hậu quả nghiêm trọng nhất trên thế giới.

Kỳ thị giới tính: Đối xử bất bình đẳng giữa nam và nữ, thường thấy trong môi trường công việc, gia đình.

Kỳ thị người khuyết tật: Xa lánh, coi thường người có khiếm khuyết về thể chất hoặc tinh thần.

Kỳ thị xã hội: Phân biệt dựa trên nghề nghiệp, thu nhập, học vấn hoặc nơi xuất thân.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kỳ thị”

Từ “kỳ thị” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “kỳ” (歧) nghĩa là khác biệt, phân nhánh; “thị” (視) nghĩa là nhìn, xem xét. Ghép lại, kỳ thị mang nghĩa “nhìn nhận sự khác biệt một cách tiêu cực”.

Sử dụng từ kỳ thị khi nói về hành vi phân biệt đối xử, thái độ thiên kiến hoặc khi phân tích các vấn đề bất bình đẳng trong xã hội.

Kỳ thị sử dụng trong trường hợp nào?

Từ kỳ thị được dùng khi mô tả hành vi phân biệt đối xử, thái độ coi thường người khác, hoặc trong các bài viết về nhân quyền, bình đẳng xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kỳ thị”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ kỳ thị trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Kỳ thị người nhiễm HIV là hành vi vi phạm pháp luật.”

Phân tích: Chỉ thái độ xa lánh, phân biệt đối xử với người bệnh — một vấn đề xã hội cần lên án.

Ví dụ 2: “Công ty cam kết không kỳ thị ứng viên dựa trên giới tính hay tuổi tác.”

Phân tích: Dùng trong môi trường công việc, thể hiện chính sách tuyển dụng công bằng.

Ví dụ 3: “Trẻ em khuyết tật thường phải chịu sự kỳ thị từ bạn bè cùng trang lứa.”

Phân tích: Mô tả thực trạng phân biệt đối xử trong môi trường học đường.

Ví dụ 4: “Xã hội văn minh là xã hội không có kỳ thị và phân biệt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa khái quát, nhấn mạnh giá trị bình đẳng.

Ví dụ 5: “Anh ấy bị kỳ thị vì xuất thân từ vùng nông thôn nghèo.”

Phân tích: Chỉ sự phân biệt dựa trên địa vị xã hội và nguồn gốc xuất thân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kỳ thị”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với kỳ thị:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phân biệt đối xử Bình đẳng
Thiên vị Công bằng
Miệt thị Tôn trọng
Khinh miệt Hòa nhập
Xa lánh Đoàn kết
Coi thường Chấp nhận

Dịch “Kỳ thị” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kỳ thị 歧视 (Qíshì) Discrimination 差別 (Sabetsu) 차별 (Chabyeol)

Kết luận

Kỳ thị là gì? Tóm lại, kỳ thị là thái độ phân biệt đối xử tiêu cực dựa trên sự khác biệt. Nhận diện và loại bỏ kỳ thị giúp xây dựng xã hội văn minh, bình đẳng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.