Kỹ thuật là gì? 🔧 Ý nghĩa, cách dùng Kỹ thuật

Kỹ thuật là gì? Kỹ thuật là việc ứng dụng kiến thức khoa học vào thực tiễn để thiết kế, chế tạo và vận hành các công trình, máy móc, quy trình phục vụ đời sống con người. Đây là lĩnh vực rộng lớn, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của xã hội hiện đại. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “kỹ thuật” trong tiếng Việt nhé!

Kỹ thuật nghĩa là gì?

Kỹ thuật là tổng thể các phương pháp, quy trình và kỹ năng được áp dụng trong một lĩnh vực hoạt động cụ thể của con người. Đây là khái niệm quan trọng trong khoa học và công nghệ.

Trong cuộc sống, từ “kỹ thuật” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong lĩnh vực khoa học – công nghệ: Kỹ thuật chỉ việc nghiên cứu, thiết kế và phát triển các hệ thống, máy móc nhằm giải quyết vấn đề thực tiễn. Các ngành như kỹ thuật cơ khí, kỹ thuật điện, kỹ thuật xây dựng đều thuộc phạm trù này.

Trong đời thường: “Kỹ thuật” còn được dùng để chỉ trình độ thành thạo trong một công việc. Ví dụ: “Ca sĩ này có kỹ thuật thanh nhạc rất tốt”, “Cầu thủ ấy sở hữu kỹ thuật điêu luyện”.

Trong nghệ thuật: Kỹ thuật biểu thị phương pháp, cách thức thực hiện một tác phẩm như kỹ thuật vẽ tranh, kỹ thuật điêu khắc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kỹ thuật”

Từ “kỹ thuật” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai chữ: 技 (kỹ) nghĩa là tài năng, kỹ xảo và 術 (thuật) nghĩa là phương pháp, cách thức.

Sử dụng từ “kỹ thuật” khi nói về phương pháp thực hiện công việc, trình độ chuyên môn hoặc các ngành khoa học ứng dụng.

Kỹ thuật sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kỹ thuật” được dùng khi đề cập đến phương pháp làm việc chuyên môn, các ngành công nghiệp, hoặc khi đánh giá trình độ thành thạo của ai đó trong một lĩnh vực cụ thể.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kỹ thuật”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kỹ thuật” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy tốt nghiệp Đại học Bách khoa, chuyên ngành kỹ thuật điện.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ ngành học, lĩnh vực khoa học ứng dụng cụ thể.

Ví dụ 2: “Nghệ sĩ piano này có kỹ thuật chơi đàn xuất sắc.”

Phân tích: Chỉ trình độ thành thạo, khả năng điêu luyện trong biểu diễn.

Ví dụ 3: “Công ty đang tuyển nhân viên kỹ thuật để bảo trì máy móc.”

Phân tích: Chỉ người làm công việc chuyên môn liên quan đến vận hành, sửa chữa thiết bị.

Ví dụ 4: “Kỹ thuật trồng lúa nước của người Việt đã có từ hàng nghìn năm.”

Phân tích: Chỉ phương pháp, cách thức canh tác truyền thống.

Ví dụ 5: “Cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật đã thay đổi thế giới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ sự phát triển vượt bậc của công nghệ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kỹ thuật”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kỹ thuật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công nghệ Thủ công
Phương pháp Tự nhiên
Kỹ năng Vụng về
Kỹ xảo Nghiệp dư
Chuyên môn Tay ngang
Thuật Thô sơ

Dịch “Kỹ thuật” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kỹ thuật 技術 (Jìshù) Technique / Engineering 技術 (Gijutsu) 기술 (Gisul)

Kết luận

Kỹ thuật là gì? Tóm lại, kỹ thuật là việc ứng dụng kiến thức khoa học vào thực tiễn, đồng thời chỉ trình độ thành thạo trong một lĩnh vực. Hiểu đúng từ “kỹ thuật” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.