Kỳ thật là gì? 🤔 Nghĩa và giải thích Kỳ thật

Kỳ thật là gì? Kỳ thật là từ Hán-Việt mang nghĩa “thực ra”, “đúng ra là”, dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc đính chính một nhận định trước đó. Đây là cách nói trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và giao tiếp lịch sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “kỳ thật” nhé!

Kỳ thật nghĩa là gì?

Kỳ thật là phó từ chỉ sự thật, có nghĩa là “thực ra”, “đúng ra là”, “sự thật là”. Từ này được dùng khi muốn làm rõ hoặc đính chính một điều gì đó mà người khác có thể hiểu sai.

Kỳ thật thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:

Trong văn viết: “Kỳ thật” mang sắc thái trang trọng, hay dùng trong báo chí, văn học để dẫn dắt sự thật. Ví dụ: “Mọi người nghĩ anh ấy giàu có, kỳ thật chỉ là vẻ bề ngoài.”

Trong giao tiếp: Dùng để đính chính nhẹ nhàng, lịch sự hơn so với “thực ra” hay “nói thật là”.

Trong tranh luận: Giúp nhấn mạnh quan điểm đúng đắn khi muốn phản bác một ý kiến sai lệch.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kỳ thật”

“Kỳ thật” là từ Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 其實 (qíshí), trong đó “kỳ” (其) nghĩa là “cái đó”, “thật” (實) nghĩa là “sự thật”.

Sử dụng “kỳ thật” khi muốn nhấn mạnh sự thật, đính chính thông tin sai lệch hoặc làm rõ một vấn đề theo cách trang trọng, lịch sự.

Kỳ thật sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kỳ thật” được dùng khi muốn tiết lộ sự thật, đính chính hiểu lầm, hoặc nhấn mạnh điều trái ngược với những gì người khác nghĩ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kỳ thật”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kỳ thật” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nói huênh hoang nhưng kỳ thật không ăn thua gì.”

Phân tích: Dùng để đính chính, chỉ ra sự thật trái ngược với lời nói khoác lác.

Ví dụ 2: “Mọi việc tưởng như đơn giản, kỳ thật lại rất rắc rối.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự thật khác xa với vẻ bề ngoài.

Ví dụ 3: “Anh ấy trông lạnh lùng, kỳ thật rất tốt bụng.”

Phân tích: Làm rõ tính cách thật sự khác với ấn tượng ban đầu.

Ví dụ 4: “Tôi tưởng cô ấy ghét tôi, kỳ thật cô ấy chỉ nhút nhát.”

Phân tích: Đính chính hiểu lầm về thái độ của người khác.

Ví dụ 5: “Kỳ thật tôi chưa hiểu kỹ về vấn đề này.”

Phân tích: Thừa nhận sự thật một cách khiêm tốn, lịch sự.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kỳ thật”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kỳ thật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thực ra Bề ngoài
Kỳ thực Tưởng chừng
Sự thật là Ảo tưởng
Thật sự Giả vờ
Đúng ra là Ngỡ là
Kỳ tình Lầm tưởng

Dịch “Kỳ thật” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kỳ thật 其實 (Qíshí) Actually / In fact 実は (Jitsu wa) 사실은 (Sasireun)

Kết luận

Kỳ thật là gì? Tóm lại, kỳ thật là từ Hán-Việt mang nghĩa “thực ra”, dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc đính chính hiểu lầm. Hiểu đúng từ “kỳ thật” giúp bạn giao tiếp trang trọng và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.