Kỵ nước là gì? 💧 Nghĩa, giải thích Kỵ nước
Kỵ nước là gì? Kỵ nước là tính chất của các chất không hòa tan, không thấm ướt và có xu hướng đẩy nước ra xa. Trong hóa học, kỵ nước (hydrophobic) dùng để chỉ các phân tử không phân cực, tách riêng khỏi nước thay vì hòa lẫn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và ứng dụng của từ “kỵ nước” trong đời sống nhé!
Kỵ nước nghĩa là gì?
Kỵ nước là tính chất của các chất có phân tử không ưa nước, không tan trong nước và có xu hướng tách riêng thành pha khác biệt. Đây là thuật ngữ phổ biến trong hóa học và khoa học vật liệu.
Trong cuộc sống, từ “kỵ nước” còn được hiểu theo nhiều cách:
Trong hóa học: Chất kỵ nước là các chất không phân cực như dầu, mỡ, sáp. Khi hòa vào nước, chúng kết tụ lại và tách thành lớp riêng biệt thay vì hòa tan.
Trong đời sống: Vật liệu kỵ nước được ứng dụng rộng rãi như áo mưa chống thấm, xi đánh giày, sơn chống nước, giúp bảo vệ bề mặt khỏi bị ẩm ướt.
Trong xây dựng: Hàng kỵ nước là các vật liệu gặp nước sẽ bốc cháy hoặc mất giá trị sử dụng, cần được bảo quản khô ráo.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kỵ nước”
Từ “kỵ nước” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “kỵ” (忌) nghĩa là kiêng, tránh, không ưa; “nước” là từ thuần Việt. Thuật ngữ tiếng Anh tương đương là “hydrophobic” (hydro = nước, phobic = sợ).
Sử dụng “kỵ nước” khi mô tả tính chất hóa học của các chất không tan trong nước, hoặc khi nói về vật liệu chống thấm trong công nghiệp và đời sống.
Kỵ nước sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kỵ nước” được dùng khi mô tả tính chất hóa học của chất liệu, khi nói về công nghệ chống thấm, hoặc trong lĩnh vực xây dựng, sản xuất vật liệu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kỵ nước”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kỵ nước” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Dầu ăn là chất kỵ nước, nên khi đổ vào nước sẽ nổi lên trên.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hóa học, mô tả tính chất không tan trong nước của dầu.
Ví dụ 2: “Áo khoác này được phủ lớp kỵ nước nên không bị thấm khi đi mưa.”
Phân tích: Chỉ tính năng chống thấm của vật liệu may mặc.
Ví dụ 3: “Lá sen có bề mặt kỵ nước, nước rơi xuống sẽ tạo thành giọt tròn và lăn đi.”
Phân tích: Mô tả hiện tượng tự nhiên, bề mặt lá sen đẩy nước ra xa.
Ví dụ 4: “Xi đánh giày tạo lớp kỵ nước, giúp bảo vệ da giày khỏi bị ẩm.”
Phân tích: Ứng dụng thực tế của chất kỵ nước trong đời sống hàng ngày.
Ví dụ 5: “Cát kỵ nước được dùng để chống thấm cho móng công trình xây dựng.”
Phân tích: Ứng dụng trong ngành xây dựng, bảo vệ công trình khỏi nước ngầm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kỵ nước”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kỵ nước”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chống nước | Ưa nước |
| Không thấm nước | Thấm nước |
| Đẩy nước | Hút nước |
| Không tan trong nước | Tan trong nước |
| Hydrophobic | Hydrophilic |
| Chịu nước | Ngấm nước |
Dịch “Kỵ nước” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kỵ nước | 疏水 (Shūshuǐ) | Hydrophobic | 疎水性 (Sosuisei) | 소수성 (Sosuseong) |
Kết luận
Kỵ nước là gì? Tóm lại, kỵ nước là tính chất của các chất không hòa tan, đẩy nước và tách riêng thành pha khác biệt. Hiểu đúng về kỵ nước giúp bạn ứng dụng hiệu quả trong hóa học, xây dựng và đời sống hàng ngày.
