Ngốc là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Ngốc

Ngốc là gì? Ngốc là tính từ chỉ người kém về trí khôn, thiếu khả năng suy xét, ứng phó và xử sự trong các tình huống. Từ này thường dùng để miêu tả người chậm hiểu hoặc hay mắc sai lầm đơn giản. Tuy mang nghĩa tiêu cực, nhưng “ngốc” đôi khi được dùng trêu đùa thân mật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ ngốc nhé!

Ngốc nghĩa là gì?

Ngốc là tính từ miêu tả người kém thông minh, thiếu khả năng tư duy, suy xét và xử lý tình huống một cách linh hoạt. Người ngốc thường không nhận ra những điều hiển nhiên hoặc hay đưa ra quyết định sai lầm trong các vấn đề đơn giản.

Trong giao tiếp đời thường, từ “ngốc” có nhiều sắc thái:

Nghĩa tiêu cực: Dùng để chê bai, chỉ trích người thiếu hiểu biết hoặc hành động thiếu suy nghĩ. Ví dụ: “Ngốc quá, dễ thế mà cũng không biết!”

Nghĩa trung tính hoặc thân mật: Trong quan hệ thân thiết, “ngốc” có thể là lời trêu đùa dễ thương, thể hiện sự gần gũi. Ví dụ: “Đồ ngốc, ai lại tin như thế!”

Trong tình yêu: Các cặp đôi hay gọi nhau là “đồ ngốc” như cách thể hiện tình cảm yêu thương, không mang ý chê bai.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngốc”

Từ “ngốc” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, được sử dụng phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày của người Việt.

Sử dụng từ “ngốc” khi muốn miêu tả sự thiếu nhanh nhẹn trong tư duy hoặc trêu đùa nhẹ nhàng với người thân quen.

Ngốc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngốc” được dùng khi nhận xét người chậm hiểu, khi trêu đùa thân mật, hoặc khi tự trách bản thân vì sơ suất đơn giản.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngốc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngốc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sao mày ngốc thế, bài dễ như vậy mà cũng làm sai!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chê trách nhẹ, chỉ sự thiếu cẩn thận trong học tập.

Ví dụ 2: “Đồ ngốc, anh yêu em nhiều lắm!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thân mật trong tình yêu, thể hiện sự trìu mến.

Ví dụ 3: “Tôi thật ngốc khi tin lời hứa của anh ta.”

Phân tích: Tự trách bản thân vì sự cả tin, thiếu suy xét.

Ví dụ 4: “Thằng bé ngốc nghếch nhưng rất đáng yêu.”

Phân tích: Miêu tả sự ngây thơ, vụng về của trẻ nhỏ một cách trìu mến.

Ví dụ 5: “Đừng có ngốc, ai lại đưa tiền cho người lạ!”

Phân tích: Cảnh báo người khác về hành động thiếu cảnh giác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngốc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngốc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đần Thông minh
Ngu Sáng dạ
Ngốc nghếch Lanh lợi
Đần độn Khôn ngoan
Ngớ ngẩn Nhanh trí
Dở hơi Tinh anh

Dịch “Ngốc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngốc 傻 (Shǎ) Foolish 馬鹿 (Baka) 바보 (Babo)

Kết luận

Ngốc là gì? Tóm lại, ngốc là tính từ chỉ sự kém thông minh, thiếu khả năng suy xét. Tùy ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa chê trách hoặc thân mật trìu mến.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.