Lờ và lờ vờ là gì? 😏 Nghĩa Lờ và lờ vờ

Lờ và lờ vờ là gì? Lờ là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ dụng cụ đánh bắt cá bằng tre nứa, vừa mang nghĩa “làm ngơ, phớt lờ” hoặc “mờ đục”. Còn lờ vờ là thái độ làm việc hời hợt, qua quýt, không chuyên tâm. Cùng tìm hiểu chi tiết nghĩa, nguồn gốc và cách dùng hai từ này trong tiếng Việt nhé!

Lờ và lờ vờ nghĩa là gì?

Lờ là từ đa nghĩa, có thể dùng làm danh từ, động từ hoặc tính từ tùy ngữ cảnh. Cụ thể:

Nghĩa 1 (danh từ): Lờ là dụng cụ đan bằng tre nứa, có hom, dùng để nhử bắt cá tôm ở những chỗ nước đứng. Đây là vật dụng quen thuộc trong đời sống nông thôn Việt Nam.

Nghĩa 2 (động từ): Lờ nghĩa là làm như không biết, không nhớ, cố tình phớt lờ. Ví dụ: “Thấy bạn mà lờ đi”, “Hắn cứ lờ chuyện cũ”.

Nghĩa 3 (tính từ): Lờ chỉ trạng thái mờ, đục, không còn sáng trong. Ví dụ: “Nước đục lờ”, “Gương lờ nước thủy”.

Lờ vờ là tính từ chỉ thái độ làm việc không thật sự chuyên chú, chỉ qua quýt, lấy lệ cho xong. Từ này mang sắc thái tiêu cực, phê phán người thiếu nghiêm túc trong công việc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lờ” và “Lờ vờ”

Từ “lờ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Nghĩa gốc chỉ dụng cụ đánh bắt cá, sau mở rộng sang các nghĩa khác theo lối ẩn dụ.

“Lờ vờ” là từ láy phụ âm đầu, được hình thành từ gốc “lờ” kết hợp với “vờ” (vờ vĩnh), nhấn mạnh thái độ thiếu nghiêm túc, làm cho có lệ.

Lờ và lờ vờ sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng “lờ” khi nói về dụng cụ bắt cá, hành động phớt lờ ai đó, hoặc mô tả nước đục. Dùng “lờ vờ” khi phê bình thái độ làm việc hời hợt, không tập trung.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lờ” và “Lờ vờ”

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “lờ”“lờ vờ” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Tiếc công anh chẻ nứa đan lờ, để cho con cá vượt bờ nó đi.”

Phân tích: Câu ca dao dùng “lờ” theo nghĩa danh từ, chỉ dụng cụ bắt cá truyền thống.

Ví dụ 2: “Gặp người quen mà nó cứ lờ đi như không thấy.”

Phân tích: Dùng “lờ” theo nghĩa động từ, chỉ hành động cố tình làm ngơ, phớt lờ.

Ví dụ 3: “Nước ao đục lờ sau cơn mưa.”

Phân tích: Dùng “lờ” theo nghĩa tính từ, mô tả trạng thái nước vẩn đục.

Ví dụ 4: “Nếu cứ làm ăn lờ vờ như vậy thì không bao giờ xong việc.”

Phân tích: Dùng “lờ vờ” để phê bình thái độ làm việc thiếu nghiêm túc, qua quýt.

Ví dụ 5: “Anh ấy chỉ lờ vờ tham gia họp mà không đóng góp ý kiến gì.”

Phân tích: Chỉ người tham gia cho có mặt, không thật sự chú tâm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lờ” và “Lờ vờ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phớt lờ Chú ý
Làm ngơ Quan tâm
Vờ vĩnh Nghiêm túc
Qua quýt Chuyên tâm
Hời hợt Tận tụy
Lơ là Cẩn thận

Dịch “Lờ vờ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lờ vờ 敷衍 (Fūyǎn) Perfunctory いい加減 (Iikagen) 건성으로 (Geonseong-euro)
Phớt lờ 忽视 (Hūshì) Ignore 無視する (Mushi suru) 무시하다 (Musihada)

Kết luận

Lờ và lờ vờ là gì? Tóm lại, “lờ” là từ đa nghĩa chỉ dụng cụ bắt cá, hành động phớt lờ hoặc trạng thái mờ đục. “Lờ vờ” chỉ thái độ làm việc hời hợt, qua quýt. Hiểu đúng hai từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.