Kỳ phiếu là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Kỳ phiếu
Kỳ phiếu là gì? Kỳ phiếu là loại giấy tờ có giá do tổ chức tín dụng hoặc ngân hàng phát hành, thể hiện cam kết trả tiền vô điều kiện cho người thụ hưởng trong một thời hạn nhất định. Đây là công cụ tài chính quan trọng trong hoạt động huy động vốn và thanh toán. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, đặc điểm và cách sử dụng kỳ phiếu ngay sau đây!
Kỳ phiếu nghĩa là gì?
Kỳ phiếu là văn bản ghi nợ hợp pháp, cam kết thanh toán vô điều kiện một số tiền nhất định cho người thụ hưởng hoặc theo lệnh của người này trả cho người khác được quy định trên phiếu. Trong tiếng Anh, kỳ phiếu được gọi là “Promissory note”.
Theo quy định tại Thông tư 01/2021/TT-NHNN, kỳ phiếu là bằng chứng xác nhận nghĩa vụ trả nợ của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài đối với người mua giấy tờ có giá trong thời hạn nhất định.
Trong lĩnh vực tài chính: Kỳ phiếu được xem là công cụ huy động vốn ngắn hạn, thường có kỳ hạn dưới 1 năm hoặc tối đa 7-8 năm. Nó giúp các tổ chức tín dụng thu hút nguồn vốn từ nhà đầu tư.
Trong thanh toán quốc tế: Kỳ phiếu được sử dụng như trái phiếu ngắn hạn để thanh toán giữa các bên xuất nhập khẩu, đảm bảo tính an toàn trong giao dịch thương mại.
Kỳ phiếu có ba đặc điểm quan trọng: tính trừu tượng (không ghi lý do phát sinh nợ), tính bất khả kháng (người vay không thể từ chối trả nợ) và tính lưu thông (có thể chuyển nhượng qua chữ ký).
Nguồn gốc và xuất xứ của Kỳ phiếu
Từ “kỳ phiếu” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “kỳ” (期) nghĩa là kỳ hạn, thời hạn và “phiếu” (票) nghĩa là giấy tờ có giá trị.
Sử dụng kỳ phiếu khi cần huy động vốn ngắn hạn, thực hiện giao dịch tín dụng hoặc thanh toán trong hoạt động thương mại, xuất nhập khẩu.
Kỳ phiếu sử dụng trong trường hợp nào?
Kỳ phiếu được dùng khi ngân hàng huy động vốn, doanh nghiệp cần thanh toán thương mại, hoặc nhà đầu tư muốn gửi tiền lấy lãi suất cao hơn tiền gửi thông thường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Kỳ phiếu
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng kỳ phiếu trong thực tế:
Ví dụ 1: “Ngân hàng A phát hành kỳ phiếu kỳ hạn 6 tháng với lãi suất 7%/năm.”
Phân tích: Đây là hình thức huy động vốn phổ biến của ngân hàng, nhà đầu tư mua kỳ phiếu sẽ nhận lãi khi đáo hạn.
Ví dụ 2: “Công ty xuất khẩu nhận kỳ phiếu từ đối tác nước ngoài cam kết thanh toán sau 90 ngày.”
Phân tích: Kỳ phiếu được dùng trong thanh toán quốc tế, đảm bảo quyền lợi cho bên bán hàng.
Ví dụ 3: “Ông Nam mua kỳ phiếu mệnh giá 100 triệu đồng để đầu tư sinh lời.”
Phân tích: Cá nhân có thể mua kỳ phiếu như một kênh đầu tư an toàn với lãi suất cố định.
Ví dụ 4: “Doanh nghiệp cầm cố kỳ phiếu tại ngân hàng để vay vốn lưu động.”
Phân tích: Kỳ phiếu có thể dùng làm tài sản đảm bảo khi cần vay vốn gấp.
Ví dụ 5: “Chị Lan chuyển nhượng kỳ phiếu cho người khác trước khi đáo hạn.”
Phân tích: Thể hiện tính lưu thông của kỳ phiếu, có thể chuyển quyền sở hữu linh hoạt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Kỳ phiếu
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến kỳ phiếu:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trái phiếu ngắn hạn | Tiền mặt |
| Giấy nợ | Cổ phiếu |
| Phiếu hứa trả | Tiền gửi không kỳ hạn |
| Hối phiếu nhận nợ | Tài sản cố định |
| Chứng chỉ nợ | Vốn chủ sở hữu |
Dịch Kỳ phiếu sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kỳ phiếu | 期票 (Qī piào) | Promissory note | 約束手形 (Yakusoku tegata) | 약속어음 (Yaksok-eoeun) |
Kết luận
Kỳ phiếu là gì? Tóm lại, kỳ phiếu là công cụ tài chính quan trọng, cam kết trả tiền vô điều kiện, được sử dụng phổ biến trong huy động vốn và thanh toán thương mại.
