Kim khí là gì? 🔧 Nghĩa, giải thích Kim khí
Kim khí là gì? Kim khí là danh từ Hán Việt chỉ các loại dụng cụ, vật liệu và phụ kiện được làm từ kim loại. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong ngành xây dựng, cơ khí và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ kim khí trong tiếng Việt nhé!
Kim khí nghĩa là gì?
Kim khí là đồ dùng, dụng cụ, vật liệu được chế tạo từ kim loại hoặc hợp kim kim loại. Đây là từ Hán Việt ghép từ “kim” (金 – vàng, kim loại) và “khí” (器 – đồ dùng, dụng cụ).
Trong tiếng Việt, kim khí được hiểu theo nhiều nghĩa:
Nghĩa chung: Chỉ tất cả các vật dụng làm bằng kim loại như sắt, thép, đồng, nhôm, inox. Ví dụ: ốc vít, bu lông, đinh, bản lề, khóa cửa, dây thép, ống nước kim loại.
Trong xây dựng: Kim khí bao gồm các phụ kiện, vật tư kim loại dùng để liên kết, gia cố công trình như thanh sắt, thép hình, tấm tôn, đinh tán.
Trong đời sống: Cụm từ “cửa hàng kim khí” chỉ nơi bán các loại dụng cụ cầm tay, vật liệu kim loại phục vụ sửa chữa, lắp đặt trong gia đình.
Nguồn gốc và xuất xứ của Kim khí
Từ “kim khí” có nguồn gốc Hán Việt, chữ Hán viết là 金器. Trong đó, 金 (kim) nghĩa là kim loại, 器 (khí) nghĩa là đồ dùng, dụng cụ.
Sử dụng từ kim khí khi nói về các sản phẩm, vật liệu làm từ kim loại, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng, cơ khí và sửa chữa.
Kim khí sử dụng trong trường hợp nào?
Từ kim khí được dùng khi đề cập đến dụng cụ kim loại, cửa hàng bán vật liệu sắt thép, hoặc ngành công nghiệp chế tạo sản phẩm từ kim loại.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Kim khí
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ kim khí trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi ra cửa hàng kim khí mua ít ốc vít về sửa cửa.”
Phân tích: Chỉ cửa hàng chuyên bán các loại dụng cụ, phụ kiện kim loại.
Ví dụ 2: “Công ty chuyên cung cấp vật liệu kim khí cho các công trình xây dựng.”
Phân tích: Chỉ các loại vật liệu kim loại dùng trong xây dựng như sắt thép, tôn, ống nước.
Ví dụ 3: “Ngành kim khí đóng vai trò quan trọng trong nền công nghiệp hiện đại.”
Phân tích: Chỉ ngành sản xuất, gia công các sản phẩm từ kim loại.
Ví dụ 4: “Anh ấy làm nghề buôn bán kim khí đã hơn 20 năm.”
Phân tích: Chỉ hoạt động kinh doanh các mặt hàng dụng cụ, vật liệu kim loại.
Ví dụ 5: “Cửa hàng kim khí điện máy bán đủ loại từ ốc vít đến máy khoan.”
Phân tích: Mô tả cửa hàng kinh doanh cả dụng cụ kim loại lẫn thiết bị điện.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Kim khí
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với kim khí:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngũ kim | Phi kim |
| Đồ sắt | Đồ gỗ |
| Vật liệu kim loại | Vật liệu nhựa |
| Phụ kiện kim loại | Đồ sứ |
| Dụng cụ cơ khí | Vật liệu hữu cơ |
| Đồ kim loại | Đồ thủy tinh |
Dịch Kim khí sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kim khí | 金器 (Jīn qì) / 五金 (Wǔ jīn) | Hardware / Metalware | 金物 (Kanamono) | 철물 (Cheolmul) |
Kết luận
Kim khí là gì? Tóm lại, kim khí là từ Hán Việt chỉ các loại dụng cụ, vật liệu làm từ kim loại, đóng vai trò thiết yếu trong xây dựng, sản xuất và đời sống hàng ngày.
