Kim khánh là gì? 💍 Ý nghĩa, cách dùng Kim khánh
Kim khánh là gì? Kim khánh là tấm bảng vàng hình cái khánh, được vua chúa thời xưa ban tặng cho quan lại, tướng lĩnh có công lao lớn với triều đình. Ngoài ra, kim khánh còn dùng để chỉ dịp kỷ niệm 50 năm thành hôn hoặc trang sức vàng trẻ em đeo dưới cổ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “kim khánh” trong tiếng Việt nhé!
Kim khánh nghĩa là gì?
Kim khánh là danh từ Hán Việt, trong đó “kim” nghĩa là vàng, “khánh” là loại nhạc cụ gõ cổ có hình dáng như tấm bảng cong. Kim khánh chỉ tấm bảng bằng vàng được chế tác tinh xảo, dùng làm huân chương ban thưởng thời phong kiến.
Trong đời sống, kim khánh mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Trong lịch sử triều Nguyễn: Kim khánh là huân chương danh giá nhất, được Hoàng đế ban tặng cho quý tộc, đại thần có công lao to lớn. Tấm kim khánh được chạm khắc hình rồng, phượng, kỳ lân và đính ngọc trai, san hô quý.
Trong hôn nhân: “Kim khánh thành hôn” hay “lễ kim khánh” là dịp kỷ niệm 50 năm ngày cưới, tương đương “đám cưới vàng” trong văn hóa phương Tây.
Trong trang sức: Kim khánh còn là loại mặt dây chuyền vàng hình cái khánh, thường đeo cho trẻ nhỏ với ý nghĩa cầu phúc, bình an.
Nguồn gốc và xuất xứ của kim khánh
Kim khánh có nguồn gốc từ triều đình nhà Nguyễn, xuất hiện từ thời vua Gia Long hoặc Minh Mạng, là phần thưởng cao quý dành cho những người có công với đất nước.
Sử dụng từ kim khánh khi nói về huân chương thời phong kiến, lễ kỷ niệm 50 năm thành hôn, hoặc trang sức vàng truyền thống dành cho trẻ em.
Kim khánh sử dụng trong trường hợp nào?
Kim khánh được dùng khi đề cập đến cổ vật lịch sử triều Nguyễn, kỷ niệm ngày cưới vàng của các cặp vợ chồng, hoặc khi nói về trang sức vàng truyền thống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng kim khánh
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kim khánh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tấm kim khánh do vua Khải Định ban tặng hiện được trưng bày tại Bảo tàng Lịch sử.”
Phân tích: Chỉ huân chương vàng thời phong kiến, là cổ vật có giá trị lịch sử.
Ví dụ 2: “Ông bà nội năm nay tổ chức lễ kim khánh thành hôn.”
Phân tích: Dùng để chỉ dịp kỷ niệm 50 năm ngày cưới của hai ông bà.
Ví dụ 3: “Bé được bà ngoại tặng sợi dây chuyền có mặt kim khánh.”
Phân tích: Chỉ trang sức vàng hình cái khánh dành cho trẻ em.
Ví dụ 4: “Chỉ quan lại nhất phẩm mới được phép đeo kim khánh nơi công cộng.”
Phân tích: Nói về quy định sử dụng kim khánh trong xã hội phong kiến.
Ví dụ 5: “Sau ngân khánh là kim khánh, rồi đến ngọc khánh.”
Phân tích: So sánh các mốc kỷ niệm hôn nhân: 25 năm (ngân khánh), 50 năm (kim khánh), 60 năm (ngọc khánh).
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với kim khánh
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến kim khánh:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Huân chương | Hình phạt |
| Huy chương | Khiển trách |
| Kim bài | Giáng chức |
| Ngọc khánh | Phế truất |
| Ngân khánh | Trừng phạt |
| Bằng khen | Kỷ luật |
Dịch kim khánh sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kim khánh | 金磬 (Jīn qìng) | Golden plaque / Gold medal | 金磬 (Kinkei) | 금경 (Geum-gyeong) |
Kết luận
Kim khánh là gì? Tóm lại, kim khánh là tấm bảng vàng quý giá được vua ban thưởng thời phong kiến, đồng thời còn chỉ lễ kỷ niệm 50 năm thành hôn. Hiểu đúng nghĩa kim khánh giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp và văn viết.
