Kìm là gì? 🔧 Nghĩa, giải thích từ Kìm

Kìm là gì? Kìm là dụng cụ cơ khí cầm tay được thiết kế theo nguyên lý đòn bẩy, dùng để kẹp, giữ, uốn, bẻ hoặc cắt các vật liệu. Đây là công cụ không thể thiếu trong tủ đồ nghề gia đình và thợ sửa chữa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng kìm đúng cách nhé!

Kìm nghĩa là gì?

Kìm (hay còn gọi là kềm) là dụng cụ cơ khí cầm tay có hình dáng giống kéo nhưng lưỡi dày hơn, dùng để kẹp giữ, uốn bẻ hoặc cắt vật liệu. Trong tiếng Anh, kìm được gọi là “Pliers”.

Trong lĩnh vực cơ khí: Kìm là công cụ thiết yếu giúp thợ kẹp chặt phôi khi hàn, cắt dây điện, tuốt vỏ cáp hoặc uốn kim loại. Mỗi loại kìm có thiết kế riêng phù hợp với từng công việc cụ thể.

Trong đời sống hàng ngày: Kìm được dùng để sửa chữa đồ gia dụng, lắp đặt thiết bị điện nước, hoặc xử lý các vật nhỏ mà tay không thể thao tác trực tiếp.

Nghĩa bóng trong tiếng Việt: Từ “kìm” còn mang nghĩa kiềm chế, hạn chế. Ví dụ: “kìm nén cảm xúc”, “kìm hãm sự phát triển” — chỉ hành động tác động làm chậm lại hoặc ngăn cản điều gì đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kìm”

Kìm có nguồn gốc từ thời kỳ đồ đồng ở châu Âu, phát triển từ những chiếc kẹp dùng để xử lý kim loại nóng trong quá trình luyện và đúc. Đây là phát minh cổ xưa, không ghi nhận được thời điểm hay nhà phát minh cụ thể.

Sử dụng từ “kìm” khi nói về dụng cụ cầm tay dùng để kẹp, giữ, cắt vật liệu hoặc khi diễn đạt hành động kiềm chế, hạn chế theo nghĩa bóng.

Kìm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kìm” được dùng khi đề cập đến dụng cụ cơ khí trong sửa chữa, lắp ráp, hoặc khi muốn diễn đạt việc kiềm chế, ngăn cản theo nghĩa bóng trong giao tiếp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kìm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kìm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thợ điện dùng kìm tuốt dây để bóc vỏ cách điện.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ dụng cụ chuyên dụng trong nghề điện.

Ví dụ 2: “Anh ấy phải kìm nén cơn giận trước mặt mọi người.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành động kiềm chế cảm xúc.

Ví dụ 3: “Bộ đồ nghề sửa xe cần có kìm mỏ nhọn và kìm cắt.”

Phân tích: Đề cập đến hai loại kìm phổ biến trong sửa chữa cơ khí.

Ví dụ 4: “Chính sách này đang kìm hãm sự phát triển kinh tế.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ tác động ngăn cản, làm chậm tiến trình.

Ví dụ 5: “Dùng kìm chết để giữ cố định ống nước khi lắp đặt.”

Phân tích: Chỉ loại kìm có cơ chế khóa tự động, phổ biến trong ngành nước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kìm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kìm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kềm Thả
Kiềm chế Buông
Nén Giải phóng
Hãm Thúc đẩy
Ghìm Khuyến khích
Kẹp Mở

Dịch “Kìm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kìm 钳子 (Qiánzi) Pliers ペンチ (Penchi) 펜치 (Penchi)

Kết luận

Kìm là gì? Tóm lại, kìm là dụng cụ cơ khí cầm tay dùng để kẹp, giữ, uốn, cắt vật liệu. Hiểu đúng về kìm giúp bạn lựa chọn và sử dụng công cụ hiệu quả trong công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.