Thuỷ thủ là gì? ⛵ Nghĩa Thuỷ thủ chi tiết

Thủy thủ là gì? Thủy thủ là người làm việc trên tàu thuyền, phụ trách vận hành, điều khiển và bảo dưỡng tàu trong các chuyến hành trình trên biển. Đây là nghề nghiệp gắn liền với sông nước và có lịch sử lâu đời. Cùng tìm hiểu công việc, yêu cầu và các cấp bậc thủy thủ ngay bên dưới!

Thủy thủ là gì?

Thủy thủ là người làm việc trên các loại tàu thuyền như tàu hàng, tàu khách, tàu cá hoặc tàu quân sự, chịu trách nhiệm vận hành và duy trì hoạt động của tàu. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “thủy” nghĩa là nước, “thủ” nghĩa là người giữ, người canh.

Trong tiếng Việt, từ “thủy thủ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ người làm việc trên tàu biển, thực hiện các nhiệm vụ như lái tàu, neo đậu, bảo dưỡng.

Nghĩa mở rộng: Bao gồm tất cả thành viên làm việc trên tàu, từ thuyền trưởng đến nhân viên phục vụ.

Trong văn hóa: Hình ảnh thủy thủ gắn liền với sự dũng cảm, phiêu lưu và tinh thần chinh phục đại dương.

Thủy thủ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thủy thủ” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ khi con người bắt đầu sử dụng tàu thuyền để vận chuyển hàng hóa và đánh bắt cá trên biển.

Sử dụng “thủy thủ” khi nói về người làm việc trên tàu thuyền hoặc nghề nghiệp liên quan đến hàng hải.

Cách sử dụng “Thủy thủ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thủy thủ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thủy thủ” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ người làm việc trên tàu. Ví dụ: thủy thủ đoàn, thủy thủ tàu hàng, thủy thủ hải quân.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong tin tức hàng hải, văn học phiêu lưu và tài liệu quân sự.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủy thủ”

Từ “thủy thủ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Thủy thủ đoàn gồm 20 người đã cập cảng an toàn.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ nhóm người làm việc trên tàu.

Ví dụ 2: “Anh ấy làm thủy thủ trên tàu viễn dương đã 10 năm.”

Phân tích: Dùng để chỉ nghề nghiệp của một người.

Ví dụ 3: “Thủy thủ Mặt Trăng là bộ anime nổi tiếng của Nhật Bản.”

Phân tích: Tên riêng của tác phẩm văn hóa đại chúng (Sailor Moon).

Ví dụ 4: “Các thủy thủ hải quân diễu hành trong lễ duyệt binh.”

Phân tích: Chỉ quân nhân phục vụ trong lực lượng hải quân.

Ví dụ 5: “Đời sống thủy thủ tàu cá rất vất vả và nguy hiểm.”

Phân tích: Dùng để mô tả công việc của người đánh bắt xa bờ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thủy thủ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thủy thủ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thủy thủ” với “thuyền trưởng” (người chỉ huy tàu).

Cách dùng đúng: Thuyền trưởng là cấp trên của thủy thủ, không dùng thay thế nhau.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “thủy thũ” hoặc “thủy thù”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thủy thủ” với hai dấu hỏi.

“Thủy thủ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thủy thủ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lính thủy Lính bộ
Thuyền viên Người trên bờ
Hải viên Phi công
Người đi biển Nông dân
Ngư dân Thợ mỏ
Hàng hải viên Lái xe

Kết luận

Thủy thủ là gì? Tóm lại, thủy thủ là người làm việc trên tàu thuyền, vận hành và bảo dưỡng tàu trong các chuyến hành trình. Hiểu đúng từ “thủy thủ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.