Kì diệu là gì? ✨ Ý nghĩa, cách dùng Kì diệu
Kì diệu là gì? Kì diệu là điều phi thường, vượt ngoài sự bình thường, khiến con người ngạc nhiên và thán phục vì tính chất đặc biệt, khó giải thích. Từ này thường dùng để miêu tả những sự việc, hiện tượng mang vẻ đẹp huyền bí hoặc kết quả ngoài mong đợi. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của từ “kì diệu” nhé!
Kì diệu nghĩa là gì?
Kì diệu là tính từ chỉ điều lạ lùng, phi thường, vượt khỏi quy luật thông thường và mang lại cảm giác ngạc nhiên, thán phục. Đây là từ Hán-Việt, trong đó “kì” (奇) nghĩa là lạ, “diệu” (妙) nghĩa là đẹp, hay.
Trong đời sống, từ “kì diệu” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong tự nhiên: Miêu tả những hiện tượng thiên nhiên đẹp đẽ, bí ẩn như cực quang, san hô phát sáng, hay sự hồi sinh của cây cối sau mùa đông.
Trong đời sống: Chỉ những điều may mắn bất ngờ, những kết quả vượt ngoài kỳ vọng. Ví dụ: “Phép màu kì diệu đã xảy ra khi bệnh nhân hồi phục.”
Trong văn học, nghệ thuật: Thường xuất hiện trong truyện cổ tích, phim ảnh để tạo nên thế giới huyền ảo, đầy mê hoặc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kì diệu”
Từ “kì diệu” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “kì” (奇 – lạ lùng) và “diệu” (妙 – tuyệt vời), nghĩa là điều lạ lùng tuyệt vời. Từ này du nhập vào tiếng Việt từ lâu và được sử dụng rộng rãi trong văn chương, đời sống.
Sử dụng “kì diệu” khi muốn diễn tả sự ngạc nhiên, thán phục trước điều phi thường, đẹp đẽ hoặc khó lý giải.
Kì diệu sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kì diệu” được dùng khi miêu tả hiện tượng thiên nhiên đặc biệt, sự kiện bất ngờ tốt đẹp, hoặc trong văn học để tạo không khí huyền bí, lãng mạn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kì diệu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kì diệu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thiên nhiên thật kì diệu khi tạo ra những loài hoa có thể phát sáng trong đêm.”
Phân tích: Dùng để ca ngợi vẻ đẹp phi thường, bí ẩn của tự nhiên.
Ví dụ 2: “Tình yêu thương của mẹ có sức mạnh kì diệu, giúp con vượt qua mọi khó khăn.”
Phân tích: Nhấn mạnh sức mạnh đặc biệt, vượt trội của tình mẫu tử.
Ví dụ 3: “Cô bé bước vào thế giới kì diệu đầy những sinh vật huyền bí.”
Phân tích: Dùng trong văn học, truyện cổ tích để miêu tả không gian huyền ảo.
Ví dụ 4: “Bác sĩ nói đây là sự hồi phục kì diệu mà y học khó giải thích.”
Phân tích: Chỉ kết quả vượt ngoài dự đoán, mang tính chất phi thường.
Ví dụ 5: “Âm nhạc có khả năng kì diệu trong việc chữa lành tâm hồn.”
Phân tích: Nhấn mạnh tác dụng đặc biệt, khó lý giải của nghệ thuật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kì diệu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kì diệu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thần kỳ | Bình thường |
| Huyền diệu | Tầm thường |
| Phi thường | Thông thường |
| Kỳ lạ | Giản đơn |
| Diệu kỳ | Nhàm chán |
| Màu nhiệm | Tẻ nhạt |
Dịch “Kì diệu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kì diệu | 奇妙 (Qímiào) | Miraculous / Wonderful | 奇跡的 (Kiseki-teki) | 기적적인 (Gijeokjeogin) |
Kết luận
Kì diệu là gì? Tóm lại, kì diệu là điều phi thường, lạ lùng, vượt ngoài quy luật thông thường và khiến người ta ngạc nhiên, thán phục. Hiểu rõ từ “kì diệu” giúp bạn diễn đạt cảm xúc trước những điều đẹp đẽ trong cuộc sống.
