Methane là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích Methane

Methane là gì? Methane (hay còn gọi là khí metan) là một hợp chất hóa học thuộc nhóm hydrocacbon, có công thức hóa học là CH4, gồm 1 nguyên tử carbon liên kết với 4 nguyên tử hydro. Đây là thành phần chính của khí thiên nhiên và khí gas sinh hoạt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, tính chất và ứng dụng của methane trong cuộc sống nhé!

Methane nghĩa là gì?

Methane là một hydrocacbon đơn giản nhất thuộc dãy đồng đẳng ankan, có công thức hóa học CH4. Trong tiếng Việt, methane còn được gọi là khí metan hoặc khí bùn ao.

Về tính chất vật lý: Methane là chất khí không màu, không mùi, không vị, nhẹ hơn không khí và rất ít tan trong nước. Khí này hóa lỏng ở -162°C, hóa rắn ở -183°C và có điểm bốc cháy là 537°C.

Trong tự nhiên: Methane có nhiều trong các mỏ khí thiên nhiên, mỏ dầu, mỏ than, bùn ao và đầm lầy. Đây là lý do khí metan còn được gọi là “khí bùn ao” hay “khí đầm lầy”.

Trong đời sống: CH4 là thành phần chính của khí gas dùng để đun nấu trong các hộ gia đình. Ngoài ra, methane còn được sử dụng làm nhiên liệu công nghiệp và nguyên liệu sản xuất hóa chất.

Về môi trường: Methane là một trong những khí nhà kính có tác động mạnh, ảnh hưởng đến nhiệt độ và khí hậu Trái Đất.

Nguồn gốc và xuất xứ của Methane

Methane được hình thành chủ yếu từ quá trình phân hủy kỵ khí của các chất hữu cơ bởi vi sinh vật. Trong tự nhiên, khí metan có nhiều ở các vùng ngập nước như ao hồ, đầm lầy, ruộng lúa và trầm tích đáy biển.

Sử dụng thuật ngữ “methane” khi nói về khí CH4 trong ngữ cảnh khoa học, công nghiệp năng lượng hoặc khi đề cập đến vấn đề môi trường và biến đổi khí hậu.

Methane sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “methane” được dùng khi đề cập đến khí đốt tự nhiên, nhiên liệu sinh học biogas, nguyên liệu hóa học công nghiệp hoặc khi thảo luận về khí nhà kính và ô nhiễm môi trường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Methane

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “methane” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khí methane là thành phần chính trong bình gas gia đình.”

Phân tích: Dùng để chỉ thành phần hóa học của nhiên liệu đun nấu hàng ngày.

Ví dụ 2: “Hầm biogas sản sinh ra methane từ chất thải chăn nuôi.”

Phân tích: Đề cập đến quá trình tạo khí sinh học từ phân hủy yếm khí.

Ví dụ 3: “Lượng khí methane thải ra từ chăn nuôi gia súc góp phần gây hiệu ứng nhà kính.”

Phân tích: Nói về tác động môi trường của khí metan trong nông nghiệp.

Ví dụ 4: “Các mỏ than thường chứa nhiều methane, gây nguy cơ cháy nổ.”

Phân tích: Cảnh báo về tính chất dễ cháy của khí metan trong khai thác mỏ.

Ví dụ 5: “Methane được dùng làm nguyên liệu sản xuất hydro và methanol.”

Phân tích: Đề cập đến ứng dụng công nghiệp hóa học của khí CH4.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Methane

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “methane”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Khí metan Khí trơ
CH4 Khí không cháy
Khí bùn ao Khí sạch
Khí đầm lầy Năng lượng tái tạo
Khí thiên nhiên Điện mặt trời
Khí biogas Năng lượng gió

Dịch Methane sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Methane / Khí metan 甲烷 (Jiǎwán) Methane メタン (Metan) 메탄 (Metan)

Kết luận

Methane là gì? Tóm lại, methane (CH4) là khí hydrocacbon đơn giản nhất, đóng vai trò quan trọng trong năng lượng và công nghiệp, nhưng cũng cần kiểm soát vì ảnh hưởng đến môi trường.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.