Patanh là gì? 🏠 Nghĩa, giải thích Patanh

Patanh là gì? Patanh (hay patin) là từ mượn tiếng Pháp, chỉ môn thể thao trượt bằng giày có gắn bánh xe phía dưới để di chuyển trên mặt phẳng. Đây là bộ môn thể thao giải trí phổ biến, phù hợp mọi lứa tuổi và mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “patanh” trong tiếng Việt nhé!

Patanh nghĩa là gì?

Patanh là từ mượn từ tiếng Pháp “patin”, phiên âm theo tiếng Việt là “ba tin”, dùng để chỉ môn thể thao trượt bằng giày có gắn bánh xe. Trong tiếng Anh, môn này được gọi là Roller Sports, Roller Skating hoặc Inline Skating.

Trong đời sống: Từ patanh thường được dùng khi nói về hoạt động trượt giày bánh xe tại công viên, sân trượt hoặc khu vui chơi. Ví dụ: “Cuối tuần này đi trượt patanh không?” hay “Mua cho con đôi giày patanh”.

Trong thể thao: Patanh đã trở thành môn thi đấu chính thức tại nhiều giải quốc tế, bao gồm SEA Games từ năm 2011 với các nội dung như trượt tốc độ, trượt nghệ thuật và khúc côn cầu trên giày trượt.

Nguồn gốc và xuất xứ của Patanh

Từ “patanh” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “patin”, du nhập vào Việt Nam trong thời kỳ Pháp thuộc. Tiếng Pháp phát âm là “ba tanh”, nhưng theo thời gian người Việt đọc thành “ba tin” hoặc viết là “patanh”.

Giày patanh đầu tiên được phát minh vào năm 1760 bởi John Joseph Merlin, nhà phát minh người Bỉ, dựa trên ý tưởng từ giày trượt băng. Năm 1789, từ “patin à terre” (giày trượt đất liền) được sử dụng tại Pháp.

Patanh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ patanh được dùng khi nói về môn thể thao trượt giày bánh xe, giày trượt có bánh, hoạt động giải trí tại sân trượt, hoặc khi mô tả hiện tượng xe bị quay bánh tại chỗ do sa lầy.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Patanh

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ patanh trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các bạn trẻ đang trượt patanh ở công viên.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phổ biến nhất, chỉ hoạt động trượt giày bánh xe như một hình thức giải trí.

Ví dụ 2: “Mẹ mua cho con một đôi giày patanh mới.”

Phân tích: Chỉ loại giày chuyên dụng có gắn bánh xe để trượt.

Ví dụ 3: “Sân patanh trong khu chung cư rất đông vào cuối tuần.”

Phân tích: Chỉ địa điểm, không gian dành riêng cho hoạt động trượt patin.

Ví dụ 4: “Xe bị patanh vì bánh sa lầy không thể di chuyển.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, mô tả hiện tượng bánh xe quay tại chỗ mà xe không tiến lên được.

Ví dụ 5: “Cô ấy là vận động viên patanh nghệ thuật chuyên nghiệp.”

Phân tích: Chỉ bộ môn thể thao thi đấu chính thức với các kỹ thuật trượt kết hợp múa nghệ thuật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Patanh

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến patanh:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Patin Đi bộ
Trượt patin Chạy bộ
Roller skating Trượt băng
Inline skating Đạp xe
Giày bánh xe Giày thường

Dịch Patanh sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Patanh / Patin 轮滑 (Lúnhuá) Roller skating ローラースケート (Rōrāsukēto) 롤러스케이트 (Rolleoseukeitu)

Kết luận

Patanh là gì? Tóm lại, patanh là từ mượn tiếng Pháp chỉ môn thể thao trượt giày bánh xe, phổ biến tại Việt Nam từ thời Pháp thuộc. Đây là hoạt động giải trí lành mạnh, rèn luyện sức khỏe và ngày càng được nhiều người yêu thích.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.