Khoa học kỹ thuật là gì? 🔬 Nghĩa Khoa học kỹ thuật
Khoa học kỹ thuật là gì? Khoa học kỹ thuật là các ngành khoa học liên quan đến việc phát triển kỹ thuật và thiết kế sản phẩm, trong đó ứng dụng kiến thức khoa học tự nhiên. Đây là lĩnh vực then chốt thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và vai trò của khoa học kỹ thuật nhé!
Khoa học kỹ thuật nghĩa là gì?
Khoa học kỹ thuật (Science and Engineering) là lĩnh vực kết hợp giữa khoa học và kỹ thuật nhằm nghiên cứu, thiết kế, chế tạo và ứng dụng các giải pháp kỹ thuật vào thực tiễn. Đây là khái niệm quan trọng trong giáo dục và công nghiệp hiện đại.
Từ “khoa học kỹ thuật” gồm hai thành phần: “khoa học” là hệ thống tri thức về quy luật tự nhiên; “kỹ thuật” là việc ứng dụng kiến thức đó để tạo ra sản phẩm, máy móc phục vụ đời sống.
Các ngành khoa học kỹ thuật cổ điển: Bao gồm kỹ thuật xây dựng, chế tạo máy và điện tử. Đây là nền tảng cho sự phát triển công nghiệp từ hàng trăm năm trước.
Các ngành khoa học kỹ thuật hiện đại: Bao gồm kỹ thuật an toàn, hóa kỹ thuật, vi kỹ thuật, công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo.
Nguồn gốc và xuất xứ của khoa học kỹ thuật
Khoa học kỹ thuật có nguồn gốc từ thời cổ đại, khi con người phát minh ra các công cụ đơn giản như đòn bẩy, bánh xe, ròng rọc. Thuật ngữ “kỹ thuật” (engineering) xuất hiện từ thế kỷ 14 tại châu Âu.
Sử dụng từ “khoa học kỹ thuật” khi nói về các ngành học liên quan đến thiết kế, chế tạo máy móc, công trình hoặc khi đề cập đến sự kết hợp giữa lý thuyết khoa học và ứng dụng thực tiễn.
Khoa học kỹ thuật sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khoa học kỹ thuật” được dùng khi nói về giáo dục đại học, nghiên cứu phát triển công nghệ, các cuộc thi sáng tạo hoặc khi mô tả lĩnh vực nghề nghiệp của kỹ sư.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng khoa học kỹ thuật
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoa học kỹ thuật” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Em muốn thi vào khối ngành khoa học kỹ thuật của trường Đại học Bách khoa.”
Phân tích: Chỉ nhóm ngành đào tạo về kỹ thuật, công nghệ tại các trường đại học.
Ví dụ 2: “Cuộc thi khoa học kỹ thuật dành cho học sinh trung học thu hút hàng nghìn dự án sáng tạo.”
Phân tích: Chỉ hoạt động thi đua nghiên cứu, sáng tạo trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.
Ví dụ 3: “Cách mạng khoa học kỹ thuật đã thay đổi hoàn toàn diện mạo thế giới.”
Phân tích: Chỉ giai đoạn phát triển vượt bậc của khoa học và công nghệ trong thế kỷ 20.
Ví dụ 4: “Khoa học kỹ thuật là nền tảng cho sự phát triển kinh tế – xã hội.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quan trọng của lĩnh vực này trong tiến bộ xã hội.
Ví dụ 5: “Anh ấy tốt nghiệp ngành khoa học kỹ thuật máy tính với tấm bằng xuất sắc.”
Phân tích: Chỉ chuyên ngành đào tạo cụ thể về công nghệ máy tính.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với khoa học kỹ thuật
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoa học kỹ thuật”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kỹ thuật công nghệ | Khoa học xã hội |
| Công nghệ kỹ thuật | Khoa học nhân văn |
| Ngành kỹ sư | Nghệ thuật |
| Khoa học ứng dụng | Văn học |
| Kỹ nghệ | Triết học |
| Công nghệ | Lý luận thuần túy |
Dịch khoa học kỹ thuật sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khoa học kỹ thuật | 科学技术 (Kēxué jìshù) | Science and Engineering | 科学技術 (Kagaku gijutsu) | 과학기술 (Gwahak gisul) |
Kết luận
Khoa học kỹ thuật là gì? Tóm lại, khoa học kỹ thuật là lĩnh vực kết hợp tri thức khoa học với ứng dụng kỹ thuật, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tiến bộ xã hội và phát triển kinh tế.
